risoluzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "risoluzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di risolvere un problema o una situazione difficile.
Ý nghĩa của "risoluzione" trong tiếng Việt
Hành động tìm ra câu trả lời cho một vấn đề hoặc một cách giải quyết một tình huống khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risoluzione"
-
"La risoluzione del problema è stata più semplice del previsto."
"Việc giải quyết vấn đề đã dễ dàng hơn dự kiến."
-
"La risoluzione del contratto è stata inevitabile a causa dei continui inadempimenti."
"Việc hủy hợp đồng là không thể tránh khỏi do những vi phạm liên tục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risoluzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risoluzione" & Ghi chú
Cách dùng "risoluzione" đúng ngữ cảnh
Risoluzione có thể được dịch là 'giải pháp', 'sự giải quyết' hoặc 'quyết định', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'soluzione' (giải pháp) và 'decisione' (quyết định), mặc dù đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "risoluzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la risoluzione |
La risoluzione del problema è stata trovata rapidamente.
(Giải pháp cho vấn đề đã được tìm thấy nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ xác định | le risoluzioni |
Le risoluzioni dell'assemblea sono state pubblicate online.
(Các nghị quyết của hội đồng đã được công bố trực tuyến.)
|
| Với mạo từ không xác định | una risoluzione |
È necessaria una risoluzione per questo problema.
(Cần có một giải pháp cho vấn đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le risoluzioni del consiglio comunale sono state pubblicate online."
"Các nghị quyết của hội đồng thành phố đã được công bố trực tuyến."
-
"Abbiamo bisogno di risoluzioni rapide per affrontare la crisi economica."
"Chúng ta cần những giải pháp nhanh chóng để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Le risoluzioni pacifiche dei conflitti sono sempre preferibili."
"Các giải pháp hòa bình cho các cuộc xung đột luôn được ưu tiên hơn."