risonante
Định nghĩa & Giải nghĩa "risonante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che risuona, che produce un suono pieno e prolungato.
Ý nghĩa của "risonante" trong tiếng Việt
Có âm thanh đầy đặn, sâu sắc hoặc phong phú.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risonante"
-
"La sala era risonante di applausi."
"Căn phòng vang dội tiếng vỗ tay."
-
"La sua voce risonante riempì l'intera chiesa."
"Giọng nói vang dội của anh ấy lấp đầy cả nhà thờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risonante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risonante" & Ghi chú
Cách dùng "risonante" đúng ngữ cảnh
Từ 'risonante' thường được dùng để miêu tả âm thanh lớn, vang vọng, có tính chất lan tỏa mạnh mẽ. Tương tự như 'vang dội' trong tiếng Việt nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ như 'forte' (mạnh) hay 'sonoro' (có âm thanh) khi muốn nhấn mạnh tính chất vang vọng của âm thanh.