(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risonante
B1
aggettivo B1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

risonante

/risoˈnante/
vang dội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risonante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che risuona, che produce un suono pieno e prolungato.

Ý nghĩa của "risonante" trong tiếng Việt

Có âm thanh đầy đặn, sâu sắc hoặc phong phú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risonante"

  • "La sala era risonante di applausi."

    "Căn phòng vang dội tiếng vỗ tay."

  • "La sua voce risonante riempì l'intera chiesa."

    "Giọng nói vang dội của anh ấy lấp đầy cả nhà thờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risonante"

Đồng nghĩa

echeggiante (vang vọng) sonoro (âm vang)

Trái nghĩa

Cách dùng "risonante" & Ghi chú

Cách dùng "risonante" đúng ngữ cảnh

Từ 'risonante' thường được dùng để miêu tả âm thanh lớn, vang vọng, có tính chất lan tỏa mạnh mẽ. Tương tự như 'vang dội' trong tiếng Việt nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ như 'forte' (mạnh) hay 'sonoro' (có âm thanh) khi muốn nhấn mạnh tính chất vang vọng của âm thanh.

Ngữ pháp & Chia từ "risonante" (Grammatica)