sordo
/ˈsordo/
điếc
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sordo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è in grado di udire, o che ode male.
Ý nghĩa của "sordo" trong tiếng Việt
điếc, không có khả năng nghe hoặc bị suy giảm thính lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sordo"
-
"È sordo da un orecchio."
"Anh ấy bị điếc một bên tai."
-
"I rumori forti possono rendere sordi."
"Tiếng ồn lớn có thể gây điếc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sordo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sordo" & Ghi chú
Cách dùng "sordo" đúng ngữ cảnh
Từ 'sordo' dùng để chỉ người bị điếc hoàn toàn hoặc khiếm thính. Cần phân biệt với các mức độ suy giảm thính lực khác.