(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrispettoso
B1
aggettivo B1 Giao tiếp xã hội

irrispettoso

/irrispetˈtozo/
vô lễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrispettoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi manca di rispetto; che non mostra la dovuta considerazione verso persone, cose o istituzioni.

Ý nghĩa của "irrispettoso" trong tiếng Việt

Khiếm nhã, bất lịch sự, thiếu tôn trọng người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrispettoso"

  • "È stato irrispettoso nei confronti del professore."

    "Anh ta đã vô lễ với giáo sư."

  • "Non tollero un comportamento irrispettoso."

    "Tôi không chấp nhận một hành vi vô lễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrispettoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irrispettoso" & Ghi chú

Cách dùng "irrispettoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrispettoso' thường được dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu tôn trọng người khác. Cần phân biệt với 'scortese' (lịch sự), mặc dù cả hai đều mang nghĩa tiêu cực, 'irrispettoso' mạnh hơn về mức độ xúc phạm.

Ngữ pháp & Chia từ "irrispettoso" (Grammatica)