(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riunione con il cliente
B1
sostantivo B1 Kinh doanh

riunione con il cliente

/ri.uˈnjo.ne kon il kliˈɛn.te/
cuộc họp khách hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riunione con il cliente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un incontro pianificato con un cliente, attuale o potenziale, per discutere affari, progetti o servizi.

Ý nghĩa của "riunione con il cliente" trong tiếng Việt

Một cuộc họp với khách hàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riunione con il cliente"

  • "Abbiamo una riunione con il cliente principale la prossima settimana."

    "Chúng ta có một cuộc họp với khách hàng chính vào tuần tới."

  • "La riunione con il cliente è stata molto produttiva."

    "Cuộc họp với khách hàng đã rất hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riunione con il cliente"

Đồng nghĩa

incontro con il cliente (cuộc gặp với khách hàng)

Cách dùng "riunione con il cliente" & Ghi chú

Cách dùng "riunione con il cliente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong môi trường kinh doanh. Lưu ý sự khác biệt giữa 'riunione' (cuộc họp) và 'appuntamento' (cuộc hẹn), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "riunione con il cliente" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la riunione con il cliente
La riunione con il cliente è stata molto produttiva.
(Cuộc họp với khách hàng diễn ra rất hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le riunioni con il cliente
Le riunioni con il cliente sono programmate per la prossima settimana.
(Các cuộc họp với khách hàng được lên lịch cho tuần tới.)
Với mạo từ không xác định una riunione con il cliente
Oggi ho avuto una riunione con il cliente.
(Hôm nay tôi đã có một cuộc họp với khách hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le aziende hanno programmato diverse *riunioni con i clienti* per discutere i nuovi progetti."

    "Các công ty đã lên lịch một số *cuộc họp với khách hàng* để thảo luận về các dự án mới."

  • "Dopo molte *riunioni con i clienti*, abbiamo finalmente chiuso l'accordo più importante dell'anno."

    "Sau nhiều *cuộc họp với khách hàng*, cuối cùng chúng tôi đã chốt được thỏa thuận quan trọng nhất trong năm."

  • "Tutte le *riunioni con i clienti* sono state produttive e hanno portato a nuove opportunità di business."

    "Tất cả *các cuộc họp với khách hàng* đều mang tính xây dựng và mang lại những cơ hội kinh doanh mới."