riunione con il cliente
Định nghĩa & Giải nghĩa "riunione con il cliente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un incontro pianificato con un cliente, attuale o potenziale, per discutere affari, progetti o servizi.
Ý nghĩa của "riunione con il cliente" trong tiếng Việt
Một cuộc họp với khách hàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riunione con il cliente"
-
"Abbiamo una riunione con il cliente principale la prossima settimana."
"Chúng ta có một cuộc họp với khách hàng chính vào tuần tới."
-
"La riunione con il cliente è stata molto produttiva."
"Cuộc họp với khách hàng đã rất hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riunione con il cliente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "riunione con il cliente" & Ghi chú
Cách dùng "riunione con il cliente" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong môi trường kinh doanh. Lưu ý sự khác biệt giữa 'riunione' (cuộc họp) và 'appuntamento' (cuộc hẹn), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "riunione con il cliente" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la riunione con il cliente |
La riunione con il cliente è stata molto produttiva.
(Cuộc họp với khách hàng diễn ra rất hiệu quả.)
|
| Với mạo từ xác định | le riunioni con il cliente |
Le riunioni con il cliente sono programmate per la prossima settimana.
(Các cuộc họp với khách hàng được lên lịch cho tuần tới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una riunione con il cliente |
Oggi ho avuto una riunione con il cliente.
(Hôm nay tôi đã có một cuộc họp với khách hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le aziende hanno programmato diverse *riunioni con i clienti* per discutere i nuovi progetti."
"Các công ty đã lên lịch một số *cuộc họp với khách hàng* để thảo luận về các dự án mới."
-
"Dopo molte *riunioni con i clienti*, abbiamo finalmente chiuso l'accordo più importante dell'anno."
"Sau nhiều *cuộc họp với khách hàng*, cuối cùng chúng tôi đã chốt được thỏa thuận quan trọng nhất trong năm."
-
"Tutte le *riunioni con i clienti* sono state produttive e hanno portato a nuove opportunità di business."
"Tất cả *các cuộc họp với khách hàng* đều mang tính xây dựng và mang lại những cơ hội kinh doanh mới."