(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riutilizzare
B1
verbo B1 Kinh doanh, Quản lý, Thiết kế

riutilizzare

/ri.u.ti.lidˈd͡za.re/
tái sử dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riutilizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Utilizzare di nuovo qualcosa per lo stesso scopo o per uno scopo diverso da quello originale.

Ý nghĩa của "riutilizzare" trong tiếng Việt

Tái sử dụng, chuyển đổi mục đích sử dụng của một vật gì đó cho một mục đích khác với mục đích ban đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riutilizzare"

  • "Dovremmo riutilizzare i sacchetti di plastica invece di buttarli via."

    "Chúng ta nên tái sử dụng túi nhựa thay vì vứt chúng đi."

  • "Ho deciso di riutilizzare la vecchia scatola di scarpe come contenitore per le mie matite."

    "Tôi đã quyết định tái sử dụng hộp đựng giày cũ làm hộp đựng bút chì của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riutilizzare"

Đồng nghĩa

reimpiegare (Sử dụng lại, dùng lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "riutilizzare" & Ghi chú

Cách dùng "riutilizzare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'riutilizzare' có nghĩa là sử dụng lại một vật gì đó. Nó nhấn mạnh việc sử dụng lại cho cùng mục đích hoặc một mục đích khác. Cần phân biệt với 'riciclare' (tái chế), là biến đổi vật liệu cũ thành vật liệu mới.

Ngữ pháp & Chia từ "riutilizzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "riutilizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) riutilizzo
Io riutilizzo sempre le buste di plastica.
(Tôi luôn tái sử dụng túi ni lông.)
tu (bạn) riutilizzi
Tu riutilizzi spesso i contenitori di vetro?
(Bạn có thường xuyên tái sử dụng các hộp thủy tinh không?)
lui/lei (anh/cô ấy) riutilizza
Lei riutilizza i vecchi vestiti per farne qualcosa di nuovo.
(Cô ấy tái sử dụng quần áo cũ để làm cái gì đó mới.)
noi (chúng tôi) riutilizziamo
Noi riutilizziamo l'acqua piovana per irrigare il giardino.
(Chúng tôi tái sử dụng nước mưa để tưới vườn.)
voi (các bạn) riutilizzate
Voi riutilizzate i cartoni per imballare le cose?
(Các bạn có tái sử dụng thùng carton để đóng gói đồ đạc không?)
loro (họ) riutilizzano
Loro riutilizzano le bottiglie di plastica per fare dei vasi.
(Họ tái sử dụng chai nhựa để làm lọ hoa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): riutilizzato
"Il vetro è stato riutilizzato per creare nuove bottiglie."
(Thủy tinh đã được tái sử dụng để tạo ra những chai mới.)