riutilizzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "riutilizzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Utilizzare di nuovo qualcosa per lo stesso scopo o per uno scopo diverso da quello originale.
Ý nghĩa của "riutilizzare" trong tiếng Việt
Tái sử dụng, chuyển đổi mục đích sử dụng của một vật gì đó cho một mục đích khác với mục đích ban đầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riutilizzare"
-
"Dovremmo riutilizzare i sacchetti di plastica invece di buttarli via."
"Chúng ta nên tái sử dụng túi nhựa thay vì vứt chúng đi."
-
"Ho deciso di riutilizzare la vecchia scatola di scarpe come contenitore per le mie matite."
"Tôi đã quyết định tái sử dụng hộp đựng giày cũ làm hộp đựng bút chì của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riutilizzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riutilizzare" & Ghi chú
Cách dùng "riutilizzare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'riutilizzare' có nghĩa là sử dụng lại một vật gì đó. Nó nhấn mạnh việc sử dụng lại cho cùng mục đích hoặc một mục đích khác. Cần phân biệt với 'riciclare' (tái chế), là biến đổi vật liệu cũ thành vật liệu mới.
Ngữ pháp & Chia từ "riutilizzare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "riutilizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | riutilizzo |
Io riutilizzo sempre le buste di plastica.
(Tôi luôn tái sử dụng túi ni lông.)
|
| tu (bạn) | riutilizzi |
Tu riutilizzi spesso i contenitori di vetro?
(Bạn có thường xuyên tái sử dụng các hộp thủy tinh không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | riutilizza |
Lei riutilizza i vecchi vestiti per farne qualcosa di nuovo.
(Cô ấy tái sử dụng quần áo cũ để làm cái gì đó mới.)
|
| noi (chúng tôi) | riutilizziamo |
Noi riutilizziamo l'acqua piovana per irrigare il giardino.
(Chúng tôi tái sử dụng nước mưa để tưới vườn.)
|
| voi (các bạn) | riutilizzate |
Voi riutilizzate i cartoni per imballare le cose?
(Các bạn có tái sử dụng thùng carton để đóng gói đồ đạc không?)
|
| loro (họ) | riutilizzano |
Loro riutilizzano le bottiglie di plastica per fare dei vasi.
(Họ tái sử dụng chai nhựa để làm lọ hoa.)
|