(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guastarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

guastarsi

/ɡwaˈstar.si/
hỏng hóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guastarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Smettere di funzionare correttamente; subire un danno o un deterioramento.

Ý nghĩa của "guastarsi" trong tiếng Việt

Ngừng hoạt động; hỏng hóc; thất bại

Câu ví dụ tiếng Ý với "guastarsi"

  • "La macchina si è guastata e ora devo portarla dal meccanico."

    "Cái xe bị hỏng và giờ tôi phải mang nó đến thợ máy."

  • "Il frigorifero si è guastato e tutti i cibi sono andati a male."

    "Cái tủ lạnh bị hỏng và tất cả đồ ăn bị hỏng theo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guastarsi"

Đồng nghĩa

rompersi (bị hỏng) danneggiarsi (bị hư hại) malfunzionare (hoạt động không tốt)

Trái nghĩa

Cách dùng "guastarsi" & Ghi chú

Cách dùng "guastarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'guastarsi' thường được dùng để chỉ sự hỏng hóc của máy móc, thiết bị, hoặc các vật dụng. Cần phân biệt với các từ khác như 'rompersi' (bị vỡ, bị hỏng do tác động mạnh) hoặc 'malfunzionare' (hoạt động không đúng cách).

Ngữ pháp & Chia từ "guastarsi" (Grammatica)