guastarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "guastarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Smettere di funzionare correttamente; subire un danno o un deterioramento.
Ý nghĩa của "guastarsi" trong tiếng Việt
Ngừng hoạt động; hỏng hóc; thất bại
Câu ví dụ tiếng Ý với "guastarsi"
-
"La macchina si è guastata e ora devo portarla dal meccanico."
"Cái xe bị hỏng và giờ tôi phải mang nó đến thợ máy."
-
"Il frigorifero si è guastato e tutti i cibi sono andati a male."
"Cái tủ lạnh bị hỏng và tất cả đồ ăn bị hỏng theo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guastarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "guastarsi" & Ghi chú
Cách dùng "guastarsi" đúng ngữ cảnh
Động từ 'guastarsi' thường được dùng để chỉ sự hỏng hóc của máy móc, thiết bị, hoặc các vật dụng. Cần phân biệt với các từ khác như 'rompersi' (bị vỡ, bị hỏng do tác động mạnh) hoặc 'malfunzionare' (hoạt động không đúng cách).