(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aspetto negativo
B1
sostantivo B1 General

aspetto negativo

/aˈspɛtto neɡaˈtiːvo/
khía cạnh tiêu cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aspetto negativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un aspetto, una caratteristica o un elemento indesiderabile o svantaggioso di qualcosa.

Ý nghĩa của "aspetto negativo" trong tiếng Việt

Một khía cạnh, đặc điểm, hoặc yếu tố không mong muốn hoặc bất lợi của một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aspetto negativo"

  • "Ogni medaglia ha il suo aspetto negativo."

    "Mỗi đồng xu đều có mặt trái của nó."

  • "L'aspetto negativo di questa situazione è la mancanza di risorse."

    "Khía cạnh tiêu cực của tình huống này là sự thiếu hụt nguồn lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspetto negativo"

Đồng nghĩa

lato negativo (mặt tiêu cực) svantaggio (bất lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "aspetto negativo" & Ghi chú

Cách dùng "aspetto negativo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được dùng để chỉ một mặt không tốt, một điểm yếu hoặc một ảnh hưởng tiêu cực của một sự vật, sự việc nào đó. Nó tương đương với các cụm từ như 'mặt trái', 'điểm bất lợi'.

Ngữ pháp & Chia từ "aspetto negativo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aspetto negativo
L'aspetto negativo della situazione è che non abbiamo abbastanza tempo.
(Khía cạnh tiêu cực của tình huống là chúng ta không có đủ thời gian.)
Với mạo từ xác định gli aspetti negativi
Dobbiamo considerare tutti gli aspetti negativi prima di prendere una decisione.
(Chúng ta phải xem xét tất cả các khía cạnh tiêu cực trước khi đưa ra quyết định.)
Với mạo từ không xác định un aspetto negativo
Un aspetto negativo di questo lavoro è lo stress.
(Một khía cạnh tiêu cực của công việc này là sự căng thẳng.)