(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lato oscuro
B2
sostantivo B2 Văn hóa đại chúng, Tâm lý học, Đạo đức

lato oscuro

/ˈlaːto oˈskuːro/
mặt tối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lato oscuro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte negativa o moralmente sbagliata del carattere o della natura di qualcuno; un aspetto negativo o distruttivo di qualcosa.

Ý nghĩa của "lato oscuro" trong tiếng Việt

Mặt tối, khía cạnh tiêu cực, phần xấu xa hoặc sai trái về mặt đạo đức trong tính cách hoặc bản chất của ai đó; một khía cạnh tiêu cực hoặc phá hoại của điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lato oscuro"

  • "Ogni persona ha un lato oscuro che cerca di nascondere."

    "Mỗi người đều có một mặt tối mà họ cố gắng che giấu."

  • "Il lato oscuro della sua ambizione lo ha portato a compiere azioni deplorevoli."

    "Mặt tối của tham vọng đã khiến anh ta thực hiện những hành động đáng trách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lato oscuro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lato oscuro" & Ghi chú

Cách dùng "lato oscuro" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'lato oscuro' trong tiếng Ý ám chỉ khía cạnh tiêu cực, bí mật hoặc xấu xa của một người, một sự vật hoặc một tình huống. Cần phân biệt với 'ombra' (bóng tối) mang nghĩa đen hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "lato oscuro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lato oscuro
Luke Skywalker ha combattuto contro il lato oscuro della Forza.
(Luke Skywalker đã chiến đấu chống lại mặt tối của Thần Lực.)
Với mạo từ xác định i lati oscuri
I lati oscuri della politica sono spesso nascosti al pubblico.
(Những mặt tối của chính trị thường bị che giấu khỏi công chúng.)
Với mạo từ không xác định un lato oscuro
Ogni persona ha un lato oscuro che cerca di nascondere.
(Mỗi người đều có một mặt tối mà họ cố gắng che giấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Ogni persona ha il suo lato oscuro, anche se cerca di nasconderlo."

    "Mỗi người đều có mặt tối của mình, ngay cả khi cố gắng che giấu nó."

  • "La guerra rivela spesso il lato oscuro dell'umanità."

    "Chiến tranh thường phơi bày mặt tối của nhân loại."

  • "Il lato oscuro della sua ambizione lo ha portato a compiere azioni terribili."

    "Mặt tối của tham vọng đã khiến anh ta thực hiện những hành động khủng khiếp."