(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggiustare
B1
verbo B1 Xã hội học, Kinh tế, Luật pháp

aggiustare

/addʒuˈstaːre/
juster
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiustare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcosa più adatto o conforme a un determinato scopo o situazione; riparare o sistemare qualcosa che non funziona correttamente.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiustare"

  • "Devo aggiustare la mia bicicletta, il freno non funziona bene."

    "Tôi cần sửa xe đạp của mình, phanh không hoạt động tốt."

  • "Abbiamo dovuto aggiustare il programma per tenere conto delle nuove esigenze."

    "Chúng tôi phải điều chỉnh chương trình để đáp ứng các yêu cầu mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggiustare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

danneggiare (làm hỏng) guastare (phá hỏng)

Cách dùng "aggiustare" & Ghi chú

Cách dùng "aggiustare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'aggiustare' có nghĩa rộng hơn 'sửa chữa' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc điều chỉnh cho phù hợp, làm cho tốt hơn, không chỉ đơn thuần là sửa cái gì đó bị hỏng.

Ngữ pháp & Chia từ "aggiustare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "aggiustare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) aggiusto
Io aggiusto sempre i miei errori.
(Tôi luôn sửa chữa những lỗi lầm của mình.)
tu (bạn) aggiusti
Tu aggiusti spesso il computer di tuo padre?
(Bạn có thường xuyên sửa máy tính của bố bạn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) aggiusta
Lui aggiusta le macchine.
(Anh ấy sửa chữa ô tô.)
noi (chúng tôi) aggiustiamo
Noi aggiustiamo i giocattoli rotti.
(Chúng tôi sửa những đồ chơi bị hỏng.)
voi (các bạn) aggiustate
Voi aggiustate gli orologi antichi.
(Các bạn sửa những chiếc đồng hồ cổ.)
loro (họ) aggiustano
Loro aggiustano le sedie di legno.
(Họ sửa những chiếc ghế gỗ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): aggiustato
"Ho aggiustato la bicicletta ieri."
(Tôi đã sửa chiếc xe đạp ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, aggiusterei la tua bicicletta."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ sửa xe đạp cho bạn."

  • "Pensavo che Maria aggiusterebbe il programma per noi."

    "Tôi nghĩ rằng Maria sẽ điều chỉnh chương trình cho chúng ta."

  • "Sarebbe fantastico se tu aggiustassi questo orologio rotto."

    "Sẽ rất tuyệt nếu bạn sửa chiếc đồng hồ hỏng này."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo aggiustare la mia bicicletta perché la gomma è sgonfia."

    "Tôi phải sửa xe đạp của tôi vì lốp xe bị xì hơi."

  • "Non posso aggiustare l'orologio rotto, è troppo complicato."

    "Tôi không thể sửa chiếc đồng hồ bị hỏng, nó quá phức tạp."

  • "Maria sta aggiustando il vestito per la festa di stasera."

    "Maria đang sửa chiếc váy cho bữa tiệc tối nay."