Russia
Định nghĩa & Giải nghĩa "Russia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato dell'Europa orientale e dell'Asia settentrionale.
Ý nghĩa của "Russia" trong tiếng Việt
Một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Russia"
-
"La Russia è un paese molto grande."
"Nga là một quốc gia rất lớn."
-
"Mosca è la capitale della Russia."
"Moskva là thủ đô của Nga."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Russia"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Russia" & Ghi chú
Cách dùng "Russia" đúng ngữ cảnh
Tên quốc gia, không cần thay đổi dạng khi sử dụng như một danh từ riêng.
Ngữ pháp & Chia từ "Russia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la Russia |
La Russia è un paese molto grande.
(Nước Nga là một quốc gia rất lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le Russie |
Le Russie hanno una storia complessa.
(Các nước Nga có một lịch sử phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una Russia |
C'è una Russia che molti non conoscono.
(Có một nước Nga mà nhiều người không biết đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La Russia è il paese più grande del mondo."
"Nước Nga là quốc gia lớn nhất trên thế giới."
-
"L'influenza della Russia sulla politica europea è significativa."
"Ảnh hưởng của Nga đối với chính trị châu Âu là đáng kể."
-
"Ho visitato la Russia durante l'estate scorsa."
"Tôi đã đến thăm nước Nga vào mùa hè năm ngoái."
-
"Le Russie hanno influenzato la storia europea per secoli."
"Nước Nga đã ảnh hưởng đến lịch sử châu Âu trong nhiều thế kỷ."
-
"Conosco bene le Russie, avendo viaggiato molto in quelle zone."
"Tôi biết rõ về nước Nga, vì đã đi du lịch nhiều ở những khu vực đó."
-
"Le risorse naturali delle Russie sono enormi."
"Tài nguyên thiên nhiên của nước Nga là vô cùng lớn."