(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Europa
A1
sostantivo A1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Europa

/eˈu̯rɔ.pa/
Châu Âu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Europa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il continente europeo, situato nell'emisfero settentrionale della Terra.

Ý nghĩa của "Europa" trong tiếng Việt

Một thuật ngữ dùng để chỉ châu Âu, đặc biệt khi so sánh với các châu lục khác, thường mang ý nghĩa về lịch sử, truyền thống và đôi khi là sự lỗi thời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Europa"

  • "L'Europa è un continente ricco di storia e cultura."

    "Châu Âu là một lục địa giàu lịch sử và văn hóa."

  • "Molte città europee sono famose per la loro architettura."

    "Nhiều thành phố châu Âu nổi tiếng với kiến trúc của chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Europa"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Europa" & Ghi chú

Cách dùng "Europa" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, "Europa" dùng để chỉ châu Âu. Lưu ý sự khác biệt về phát âm và viết so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "Europa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'Europa
L'Europa è un continente.
(Châu Âu là một lục địa.)
Không phổ biến le Europe (không phổ biến)
Si parla delle Europe che cambiano.
(Người ta nói về những châu Âu đang thay đổi.)
Không phù hợp Không phù hợp
Non applicabile perché 'Europa' è un nome proprio.
(Không áp dụng được vì 'Europa' là một danh từ riêng.)