rustico
Định nghĩa & Giải nghĩa "rustico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si riferisce alla campagna, alla vita rurale o che ne ha le caratteristiche.
Ý nghĩa của "rustico" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc gợi nhớ đến những khía cạnh dễ chịu của vùng nông thôn và cuộc sống thôn quê.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rustico"
-
"La casa di campagna ha un fascino rustico."
"Ngôi nhà ở nông thôn có một vẻ quyến rũ mộc mạc."
-
"Hanno organizzato una festa rustica con cibo tradizionale."
"Họ đã tổ chức một bữa tiệc thôn quê với các món ăn truyền thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rustico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rustico" & Ghi chú
Cách dùng "rustico" đúng ngữ cảnh
Từ 'rustico' trong tiếng Ý có thể mang nhiều sắc thái khác nhau, từ đơn giản, mộc mạc đến mang tính truyền thống của vùng quê. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "rustico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo comprato un tavolo rustico per la cucina."
"Chúng tôi đã mua một cái bàn mộc mạc cho nhà bếp."
-
"Le case rustiche in Toscana sono molto affascinanti."
"Những ngôi nhà kiểu nông thôn ở Tuscany rất quyến rũ."
-
"Preferisco il pane rustico perché ha un sapore più intenso."
"Tôi thích bánh mì kiểu đồng quê hơn vì nó có hương vị đậm đà hơn."
-
"Quel rustico casolare in montagna è il rifugio perfetto per le vacanze."
"Ngôi nhà nông thôn mộc mạc đó trên núi là nơi ẩn náu hoàn hảo cho những kỳ nghỉ."
-
"Che rustica bellezza ha questo tavolo di legno fatto a mano!"
"Chiếc bàn gỗ thủ công này có một vẻ đẹp mộc mạc làm sao!"
-
"Quei rustici sentieri di campagna invitano a lunghe passeggiate."
"Những con đường đồng quê mộc mạc đó mời gọi những cuộc đi dạo dài."