(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rustico
B1
adjective B1 Văn học, Mô tả phong cảnh

rustico

/ˈru.sti.ko/
thuộc về thôn quê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rustico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si riferisce alla campagna, alla vita rurale o che ne ha le caratteristiche.

Ý nghĩa của "rustico" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc gợi nhớ đến những khía cạnh dễ chịu của vùng nông thôn và cuộc sống thôn quê.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rustico"

  • "La casa di campagna ha un fascino rustico."

    "Ngôi nhà ở nông thôn có một vẻ quyến rũ mộc mạc."

  • "Hanno organizzato una festa rustica con cibo tradizionale."

    "Họ đã tổ chức một bữa tiệc thôn quê với các món ăn truyền thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rustico"

Đồng nghĩa

campestre (thuộc về đồng quê) agreste (hoang dã, thôn dã)

Trái nghĩa

Cách dùng "rustico" & Ghi chú

Cách dùng "rustico" đúng ngữ cảnh

Từ 'rustico' trong tiếng Ý có thể mang nhiều sắc thái khác nhau, từ đơn giản, mộc mạc đến mang tính truyền thống của vùng quê. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "rustico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Abbiamo comprato un tavolo rustico per la cucina."

    "Chúng tôi đã mua một cái bàn mộc mạc cho nhà bếp."

  • "Le case rustiche in Toscana sono molto affascinanti."

    "Những ngôi nhà kiểu nông thôn ở Tuscany rất quyến rũ."

  • "Preferisco il pane rustico perché ha un sapore più intenso."

    "Tôi thích bánh mì kiểu đồng quê hơn vì nó có hương vị đậm đà hơn."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel rustico casolare in montagna è il rifugio perfetto per le vacanze."

    "Ngôi nhà nông thôn mộc mạc đó trên núi là nơi ẩn náu hoàn hảo cho những kỳ nghỉ."

  • "Che rustica bellezza ha questo tavolo di legno fatto a mano!"

    "Chiếc bàn gỗ thủ công này có một vẻ đẹp mộc mạc làm sao!"

  • "Quei rustici sentieri di campagna invitano a lunghe passeggiate."

    "Những con đường đồng quê mộc mạc đó mời gọi những cuộc đi dạo dài."