salato
Định nghĩa & Giải nghĩa "salato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che contiene sale; che ha sapore di sale.
Ý nghĩa của "salato" trong tiếng Việt
Chứa muối; mặn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "salato"
-
"L'acqua di mare è salata."
"Nước biển mặn."
-
"Questo conto è troppo salato!"
"Hóa đơn này đắt quá!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salato" & Ghi chú
Cách dùng "salato" đúng ngữ cảnh
Cần phân biệt 'salato' (chứa muối, mặn) với 'salmastro' (hơi mặn, lợ, thường dùng để chỉ nước). 'Salato' có thể dùng để chỉ giá cả đắt đỏ (prezzo salato).
Ngữ pháp & Chia từ "salato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il conto è troppo salato per quello che abbiamo mangiato."
"Hóa đơn quá mặn (đắt) so với những gì chúng tôi đã ăn."
-
"Le olive salate sono il mio snack preferito."
"Ô liu muối là món ăn vặt yêu thích của tôi."
-
"Questo mare è molto salato, è difficile nuotare senza che l'acqua ti vada negli occhi."
"Biển này rất mặn, thật khó để bơi mà không bị nước vào mắt."
-
"Il mio cibo è troppo salato, per favore, aggiungi meno sale la prossima volta."
"Thức ăn của tôi quá mặn, làm ơn cho ít muối lại lần sau nhé."
-
"La sua pasta è salata, ma la mia è salatissima!"
"Mì ống của cô ấy mặn, nhưng của tôi thì mặn hơn rất nhiều!"
-
"I vostri popcorn sono salati, ma preferisco i miei dolci."
"Bắp rang bơ của các bạn mặn, nhưng tôi thích của tôi ngọt hơn."