(Vị trí top_banner)
Hình minh họa salato
A2
aggettivo A2 Y học, Hóa học

salato

/saˈlaːto/
chứa muối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene sale; che ha sapore di sale.

Ý nghĩa của "salato" trong tiếng Việt

Chứa muối; mặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "salato"

  • "L'acqua di mare è salata."

    "Nước biển mặn."

  • "Questo conto è troppo salato!"

    "Hóa đơn này đắt quá!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salato"

Đồng nghĩa

sapido (mặn, có vị)

Trái nghĩa

Cách dùng "salato" & Ghi chú

Cách dùng "salato" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'salato' (chứa muối, mặn) với 'salmastro' (hơi mặn, lợ, thường dùng để chỉ nước). 'Salato' có thể dùng để chỉ giá cả đắt đỏ (prezzo salato).

Ngữ pháp & Chia từ "salato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il conto è troppo salato per quello che abbiamo mangiato."

    "Hóa đơn quá mặn (đắt) so với những gì chúng tôi đã ăn."

  • "Le olive salate sono il mio snack preferito."

    "Ô liu muối là món ăn vặt yêu thích của tôi."

  • "Questo mare è molto salato, è difficile nuotare senza che l'acqua ti vada negli occhi."

    "Biển này rất mặn, thật khó để bơi mà không bị nước vào mắt."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cibo è troppo salato, per favore, aggiungi meno sale la prossima volta."

    "Thức ăn của tôi quá mặn, làm ơn cho ít muối lại lần sau nhé."

  • "La sua pasta è salata, ma la mia è salatissima!"

    "Mì ống của cô ấy mặn, nhưng của tôi thì mặn hơn rất nhiều!"

  • "I vostri popcorn sono salati, ma preferisco i miei dolci."

    "Bắp rang bơ của các bạn mặn, nhưng tôi thích của tôi ngọt hơn."