sale
Định nghĩa & Giải nghĩa "sale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cloruro di sodio, minerale cristallino di sapore caratteristico, usato per condire e conservare gli alimenti.
Ý nghĩa của "sale" trong tiếng Việt
Muối, một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng đặc biệt để tạo hương vị hoặc bảo quản thực phẩm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sale"
-
"Aggiungi un po' di sale alla zuppa."
"Hãy thêm một chút muối vào súp."
-
"Il sale è essenziale per la vita."
"Muối rất cần thiết cho sự sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sale" & Ghi chú
Cách dùng "sale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'sale' vừa là danh từ không đếm được (chỉ muối nói chung) và vừa có thể dùng để chỉ một lượng muối cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "sale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sale |
Il sale è essenziale per cucinare.
(Muối rất cần thiết cho việc nấu ăn.)
|
| Với mạo từ xác định | i sali |
I sali minerali sono importanti per la salute.
(Muối khoáng rất quan trọng cho sức khỏe.)
|
| Với mạo từ không xác định | del sale |
Vorrei un po' di sale sulla mia pasta.
(Tôi muốn một ít muối trên mì của tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sale è un ingrediente essenziale in cucina."
"Muối là một nguyên liệu thiết yếu trong bếp."
-
"Lo chef ha aggiunto troppo sale alla zuppa."
"Đầu bếp đã thêm quá nhiều muối vào súp."
-
"La mancanza di sale rendeva il piatto insapore."
"Việc thiếu muối khiến món ăn trở nên nhạt nhẽo."
-
"Il sale marino è essenziale per esaltare il sapore dei cibi."
"Muối biển rất cần thiết để tăng hương vị cho món ăn."
-
"Aggiungi un pizzico di sale alla pasta, per favore."
"Làm ơn thêm một nhúm muối vào mì ống."
-
"Il sale grosso è perfetto per la cottura al forno del pesce."
"Muối hạt to rất phù hợp để nướng cá trong lò."