(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saldamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

saldamente

/saldaˈmente/
chặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saldamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo saldo, sicuro, stabile.

Ý nghĩa của "saldamente" trong tiếng Việt

Một cách chắc chắn hoặc an toàn; chặt chẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "saldamente"

  • "Il tavolo era fissato saldamente al pavimento."

    "Cái bàn được gắn chặt vào sàn nhà."

  • "Si aggrappò saldamente alla ringhiera per non cadere."

    "Anh ta bám chặt vào lan can để không bị ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saldamente"

Đồng nghĩa

fermamente (chắc chắn) solidamente (vững chắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "saldamente" & Ghi chú

Cách dùng "saldamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'saldamente' trong tiếng Ý tương đương với 'chặt' trong tiếng Việt khi diễn tả sự chắc chắn, an toàn hoặc ổn định. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'chặt' liên quan đến hành động cắt.

Ngữ pháp & Chia từ "saldamente" (Grammatica)