saldamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "saldamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo saldo, sicuro, stabile.
Ý nghĩa của "saldamente" trong tiếng Việt
Một cách chắc chắn hoặc an toàn; chặt chẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "saldamente"
-
"Il tavolo era fissato saldamente al pavimento."
"Cái bàn được gắn chặt vào sàn nhà."
-
"Si aggrappò saldamente alla ringhiera per non cadere."
"Anh ta bám chặt vào lan can để không bị ngã."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saldamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saldamente" & Ghi chú
Cách dùng "saldamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'saldamente' trong tiếng Ý tương đương với 'chặt' trong tiếng Việt khi diễn tả sự chắc chắn, an toàn hoặc ổn định. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'chặt' liên quan đến hành động cắt.