serio
Định nghĩa & Giải nghĩa "serio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi non scherza, che agisce con impegno e responsabilità.
Ý nghĩa của "serio" trong tiếng Việt
Nghiêm túc, đứng đắn, hệ trọng, quan trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "serio"
-
"Sono serio quando dico che devi studiare di più."
"Tôi nghiêm túc khi nói rằng bạn cần học nhiều hơn."
-
"Questo è un affare serio, non possiamo prenderlo alla leggera."
"Đây là một việc nghiêm túc, chúng ta không thể xem nhẹ nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "serio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "serio" & Ghi chú
Cách dùng "serio" đúng ngữ cảnh
Từ 'serio' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'nghiêm túc' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó còn có thể mang nghĩa 'quan trọng', 'đáng lo ngại' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'grave' (nghiêm trọng, trầm trọng) để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "serio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ragazzo serio."
"Marco là một chàng trai nghiêm túc."
-
"Le studentesse sono molto serie quando studiano per l'esame."
"Các nữ sinh viên rất nghiêm túc khi học cho kỳ thi."
-
"Questo è un problema serio che dobbiamo affrontare subito."
"Đây là một vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta cần giải quyết ngay."
-
"Il mio amico è molto serio riguardo al suo lavoro."
"Bạn của tôi rất nghiêm túc về công việc của anh ấy."
-
"La sua seria intenzione era di finire gli studi."
"Ý định nghiêm túc của cô ấy là hoàn thành việc học."
-
"I nostri genitori sono sempre stati seri e responsabili."
"Cha mẹ của chúng tôi luôn nghiêm túc và có trách nhiệm."