ironico
Định nghĩa & Giải nghĩa "ironico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esprime o contiene ironia, che usa l'ironia come figura retorica o come atteggiamento mentale.
Ý nghĩa của "ironico" trong tiếng Việt
Kỳ lạ hoặc khác thường theo một cách gợi lên sự thích thú khô khan, hài hước một cách thâm thúy và tinh tế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ironico"
-
"Ha fatto un commento ironico sulla mia pettinatura."
"Anh ấy đã đưa ra một bình luận mỉa mai về kiểu tóc của tôi."
-
"Il suo tono era ironico, ma non voleva offendere nessuno."
"Giọng điệu của anh ấy mang tính mỉa mai, nhưng anh ấy không có ý xúc phạm ai cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ironico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ironico" & Ghi chú
Cách dùng "ironico" đúng ngữ cảnh
Từ 'ironico' diễn tả một cách nói hoặc viết mà ý nghĩa thực sự ngược lại với những gì được nói, thường là để châm biếm hoặc phê phán một cách tinh tế. Cần phân biệt với 'sarcastico', mang tính công kích và cay độc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ironico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo commento era ironico, ma nessuno l'ha capito."
"Lời bình luận của anh ấy mang tính mỉa mai, nhưng không ai hiểu."
-
"Le sue risposte ironiche mi fanno sempre sorridere."
"Những câu trả lời mỉa mai của cô ấy luôn khiến tôi mỉm cười."
-
"È stato ironico che proprio lui, sempre in ritardo, ci abbia rimproverato per il nostro."
"Thật trớ trêu thay khi chính anh ta, người luôn đến muộn, lại trách mắng chúng tôi vì sự chậm trễ của mình."
-
"Ha fatto un commento ironico sulla mia nuova acconciatura."
"Anh ấy đã đưa ra một bình luận đầy mỉa mai về kiểu tóc mới của tôi."
-
"La sua risposta ironica mi ha fatto capire che non era d'accordo."
"Câu trả lời mỉa mai của cô ấy khiến tôi hiểu rằng cô ấy không đồng ý."
-
"Non sopporto le persone che hanno sempre un atteggiamento ironico verso tutto."
"Tôi không thể chịu được những người luôn có thái độ mỉa mai đối với mọi thứ."