sbagliato
/zbaʎˈʎato/
sai
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbagliato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "sbagliato" trong tiếng Việt
Không đúng, không chính xác, sai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbagliato"
-
"La risposta è sbagliata."
"Câu trả lời sai rồi."
-
"Ho sbagliato strada."
"Tôi đã đi nhầm đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbagliato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sbagliato" & Ghi chú
Cách dùng "sbagliato" đúng ngữ cảnh
Từ "sbagliato" có nghĩa là không đúng, sai lầm. Nó có thể được sử dụng để mô tả thông tin, câu trả lời, hành động, v.v. không chính xác.