sbloccare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbloccare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aprire una serratura che era bloccata; liberare qualcosa da un impedimento.
Ý nghĩa của "sbloccare" trong tiếng Việt
Mở khóa (cái gì đó đã khóa) bằng chìa khóa hoặc thiết bị khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbloccare"
-
"Ho dovuto sbloccare la porta perché avevo dimenticato le chiavi dentro."
"Tôi phải mở khóa cửa vì tôi đã quên chìa khóa bên trong."
-
"Il governo sta cercando di sbloccare i fondi per la ricerca."
"Chính phủ đang cố gắng giải ngân các quỹ cho nghiên cứu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbloccare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sbloccare" & Ghi chú
Cách dùng "sbloccare" đúng ngữ cảnh
Từ "sbloccare" trong tiếng Ý mang nghĩa mở khóa theo nghĩa đen (ví dụ: mở khóa cửa) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: giải quyết vấn đề). Cần phân biệt với "aprire" (mở) vì "sbloccare" ngụ ý một trạng thái bị khóa trước đó.
Ngữ pháp & Chia từ "sbloccare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "sbloccare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | sblocco |
Io sblocco il mio telefono con l'impronta digitale.
(Tôi mở khóa điện thoại của mình bằng vân tay.)
|
| tu (bạn) | sblocchi |
Tu sblocchi sempre nuove opportunità con la tua intraprendenza.
(Bạn luôn mở ra những cơ hội mới với sự tháo vát của mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | sblocca |
Lei sblocca il potenziale dei suoi studenti con il suo entusiasmo.
(Cô ấy khai phá tiềm năng của học sinh bằng sự nhiệt tình của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | sblocchiamo |
Noi sblocchiamo i fondi per il progetto di ricerca.
(Chúng tôi giải ngân các khoản tiền cho dự án nghiên cứu.)
|
| voi (các bạn) | sbloccate |
Voi sbloccate la situazione con la vostra diplomazia.
(Các bạn giải quyết tình hình bằng sự khéo léo của mình.)
|
| loro (họ) | sbloccano |
Loro sbloccano i computer dell'ufficio ogni mattina.
(Họ mở khóa máy tính văn phòng mỗi sáng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi la chiave giusta, sbloccherei subito la porta."
"Nếu tôi có chìa khóa phù hợp, tôi sẽ mở khóa cửa ngay lập tức."
-
"Sarebbe fantastico se tu potessi sbloccare questa situazione difficile con la tua esperienza."
"Sẽ thật tuyệt vời nếu bạn có thể giải quyết tình huống khó khăn này bằng kinh nghiệm của mình."
-
"Non credi che dovremmo provare a sbloccare il potenziale di questi giovani talenti?"
"Bạn không nghĩ rằng chúng ta nên cố gắng khai phá tiềm năng của những tài năng trẻ này sao?"
-
"Ho sbloccato la porta con la chiave di riserva."
"Tôi đã mở khóa cửa bằng chìa khóa dự phòng."
-
"Sono stato in grado di sbloccare il potenziale della squadra con un nuovo approccio."
"Tôi đã có thể khai phá tiềm năng của đội bằng một cách tiếp cận mới."
-
"Maria ha sbloccato il suo telefono usando il riconoscimento facciale."
"Maria đã mở khóa điện thoại của cô ấy bằng nhận dạng khuôn mặt."
-
"Come possiamo sbloccare questa situazione?"
"Làm thế nào chúng ta có thể giải quyết (tháo gỡ) tình huống này?"
-
"Chi ha cercato di sbloccare la porta?"
"Ai đã cố gắng mở khóa cửa?"
-
"Quando pensi di poter sbloccare il progetto?"
"Khi nào bạn nghĩ bạn có thể khơi thông (tháo gỡ bế tắc) dự án?"
-
"In Italia, si sbloccano spesso i fondi europei con ritardo."
"Ở Ý, các quỹ châu Âu thường được giải ngân chậm trễ."
-
"Con questo strumento, si possono sbloccare facilmente le serrature."
"Với công cụ này, người ta có thể dễ dàng mở khóa các ổ khóa."
-
"In questi casi, si sblocca la situazione con un intervento esterno."
"Trong những trường hợp này, tình hình được giải quyết bằng một sự can thiệp từ bên ngoài."