aprire
Định nghĩa & Giải nghĩa "aprire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere accessibile, varcare la soglia di qualcosa; dare inizio a un'attività o evento; rivelare, manifestare.
Ý nghĩa của "aprire" trong tiếng Việt
Mở ra, trải ra (từ trạng thái gấp); dần dần phát triển hoặc được tiết lộ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aprire"
-
"Posso aprire la finestra?"
"Tôi có thể mở cửa sổ không?"
-
"Il negozio apre alle 9 del mattino."
"Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aprire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aprire" & Ghi chú
Cách dùng "aprire" đúng ngữ cảnh
Verbo molto comune con molteplici significati. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. 'Aprire' có thể dùng cho cả nghĩa đen (mở cửa, mở hộp...) và nghĩa bóng (khai trương, hé lộ...).
Ngữ pháp & Chia từ "aprire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "aprire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | apro |
Io apro la finestra perché fa caldo.
(Tôi mở cửa sổ vì trời nóng.)
|
| tu (bạn) | apri |
Tu apri la porta, per favore?
(Bạn mở cửa ra được không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | apre |
Lui apre un libro e inizia a leggere.
(Anh ấy mở một cuốn sách và bắt đầu đọc.)
|
| noi (chúng tôi) | apriamo |
Noi apriamo la bottiglia di vino.
(Chúng tôi mở chai rượu vang.)
|
| voi (các bạn) | aprite |
Voi aprite i vostri quaderni alla pagina 10.
(Các bạn mở vở ra trang 10.)
|
| loro (họ) | aprono |
Loro aprono il ristorante alle 19:00.
(Họ mở nhà hàng lúc 7 giờ tối.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi la chiave, aprirei subito la porta."
"Nếu tôi có chìa khóa, tôi sẽ mở cửa ngay lập tức."
-
"Se aprissi il mio cuore, capiresti quanto ti amo."
"Nếu tôi mở lòng mình, bạn sẽ hiểu tôi yêu bạn đến nhường nào."
-
"Se il negozio aprisse prima, comprerei il pane fresco ogni mattina."
"Nếu cửa hàng mở cửa sớm hơn, tôi sẽ mua bánh mì tươi mỗi sáng."
-
"Ho aperto la finestra per far entrare un po' d'aria fresca."
"Tôi đã mở cửa sổ để cho một chút không khí trong lành vào."
-
"Il negozio è stato aperto da poco, ma ha già molti clienti."
"Cửa hàng vừa mới được mở gần đây, nhưng đã có rất nhiều khách hàng."
-
"Abbiamo aperto un conto bancario cointestato per gestire le spese comuni."
"Chúng tôi đã mở một tài khoản ngân hàng chung để quản lý các chi phí chung."
-
"Credevo che tu aprissi il negozio prima delle otto."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ mở cửa hàng trước tám giờ."
-
"Sarebbe stato meglio se loro aprissero un conto in banca insieme."
"Sẽ tốt hơn nếu họ cùng nhau mở một tài khoản ngân hàng."
-
"Dubitavo che lei aprisse il suo cuore a qualcuno così presto."
"Tôi nghi ngờ rằng cô ấy sẽ mở lòng mình với ai đó sớm như vậy."
-
"Dubito che lui apra il negozio oggi, visto il maltempo."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ mở cửa hàng hôm nay, vì thời tiết xấu."
-
"È necessario che tu apra la finestra, fa troppo caldo qui dentro."
"Cần thiết là bạn mở cửa sổ, trời quá nóng ở trong này."
-
"Non credo che loro aprano un'altra filiale quest'anno."
"Tôi không tin rằng họ sẽ mở thêm chi nhánh nào nữa trong năm nay."