(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aprire
A2
verbo A2 Tổng quát

aprire

/aˈprire/
mở ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aprire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere accessibile, varcare la soglia di qualcosa; dare inizio a un'attività o evento; rivelare, manifestare.

Ý nghĩa của "aprire" trong tiếng Việt

Mở ra, trải ra (từ trạng thái gấp); dần dần phát triển hoặc được tiết lộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aprire"

  • "Posso aprire la finestra?"

    "Tôi có thể mở cửa sổ không?"

  • "Il negozio apre alle 9 del mattino."

    "Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aprire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aprire" & Ghi chú

Cách dùng "aprire" đúng ngữ cảnh

Verbo molto comune con molteplici significati. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. 'Aprire' có thể dùng cho cả nghĩa đen (mở cửa, mở hộp...) và nghĩa bóng (khai trương, hé lộ...).

Ngữ pháp & Chia từ "aprire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "aprire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) apro
Io apro la finestra perché fa caldo.
(Tôi mở cửa sổ vì trời nóng.)
tu (bạn) apri
Tu apri la porta, per favore?
(Bạn mở cửa ra được không?)
lui/lei (anh/cô ấy) apre
Lui apre un libro e inizia a leggere.
(Anh ấy mở một cuốn sách và bắt đầu đọc.)
noi (chúng tôi) apriamo
Noi apriamo la bottiglia di vino.
(Chúng tôi mở chai rượu vang.)
voi (các bạn) aprite
Voi aprite i vostri quaderni alla pagina 10.
(Các bạn mở vở ra trang 10.)
loro (họ) aprono
Loro aprono il ristorante alle 19:00.
(Họ mở nhà hàng lúc 7 giờ tối.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): aperto
"Il negozio è aperto fino alle 20:00."
(Cửa hàng mở cửa đến 8 giờ tối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi la chiave, aprirei subito la porta."

    "Nếu tôi có chìa khóa, tôi sẽ mở cửa ngay lập tức."

  • "Se aprissi il mio cuore, capiresti quanto ti amo."

    "Nếu tôi mở lòng mình, bạn sẽ hiểu tôi yêu bạn đến nhường nào."

  • "Se il negozio aprisse prima, comprerei il pane fresco ogni mattina."

    "Nếu cửa hàng mở cửa sớm hơn, tôi sẽ mua bánh mì tươi mỗi sáng."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho aperto la finestra per far entrare un po' d'aria fresca."

    "Tôi đã mở cửa sổ để cho một chút không khí trong lành vào."

  • "Il negozio è stato aperto da poco, ma ha già molti clienti."

    "Cửa hàng vừa mới được mở gần đây, nhưng đã có rất nhiều khách hàng."

  • "Abbiamo aperto un conto bancario cointestato per gestire le spese comuni."

    "Chúng tôi đã mở một tài khoản ngân hàng chung để quản lý các chi phí chung."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu aprissi il negozio prima delle otto."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ mở cửa hàng trước tám giờ."

  • "Sarebbe stato meglio se loro aprissero un conto in banca insieme."

    "Sẽ tốt hơn nếu họ cùng nhau mở một tài khoản ngân hàng."

  • "Dubitavo che lei aprisse il suo cuore a qualcuno così presto."

    "Tôi nghi ngờ rằng cô ấy sẽ mở lòng mình với ai đó sớm như vậy."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui apra il negozio oggi, visto il maltempo."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ mở cửa hàng hôm nay, vì thời tiết xấu."

  • "È necessario che tu apra la finestra, fa troppo caldo qui dentro."

    "Cần thiết là bạn mở cửa sổ, trời quá nóng ở trong này."

  • "Non credo che loro aprano un'altra filiale quest'anno."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ mở thêm chi nhánh nào nữa trong năm nay."