(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scampare
B2
verbo B2 Luật pháp/Pháp lý

scampare

/skamˈpaːre/
thoát tội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scampare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Evitare una punizione, una condanna o una situazione pericolosa.

Ý nghĩa của "scampare" trong tiếng Việt

Tránh bị trừng phạt vì điều gì đó mình đã làm sai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scampare"

  • "È riuscito a scampare alla prigione grazie a un buon avvocato."

    "Anh ta đã thoát khỏi nhà tù nhờ một luật sư giỏi."

  • "Per un pelo sono scampato all'incidente."

    "Tôi suýt nữa thì gặp tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scampare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scampare" & Ghi chú

Cách dùng "scampare" đúng ngữ cảnh

Từ "scampare" thường được dùng khi ai đó tránh được một hình phạt hoặc một tình huống nguy hiểm. Cần phân biệt với các từ khác như "evitare" (tránh) hoặc "eludere" (lách luật) vì "scampare" nhấn mạnh việc thoát khỏi một hậu quả tiêu cực đã gần kề.

Ngữ pháp & Chia từ "scampare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "scampare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scampo
Io scampo alla noia leggendo un libro.
(Tôi trốn tránh sự buồn chán bằng cách đọc một cuốn sách.)
tu (bạn) scampi
Tu scampi sempre alle responsabilità.
(Bạn luôn trốn tránh trách nhiệm.)
lui/lei (anh/cô ấy) scampa
Lei scampa alla multa parcheggiando correttamente.
(Cô ấy tránh bị phạt bằng cách đỗ xe đúng cách.)
noi (chúng tôi) scampiamo
Noi scampiamo alla pioggia entrando in un bar.
(Chúng tôi tránh mưa bằng cách vào một quán bar.)
voi (các bạn) scampate
Voi scampate al traffico prendendo la metropolitana.
(Các bạn tránh tắc đường bằng cách đi tàu điện ngầm.)
loro (họ) scampano
Loro scampano al controllo fiscale dichiarando tutto.
(Họ tránh kiểm tra thuế bằng cách khai báo mọi thứ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scampato
"Sono scampato all'incidente per miracolo."
(Tôi đã thoát khỏi tai nạn một cách kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da giovane, scampavo spesso alle interrogazioni fingendo di avere mal di testa."

    "Khi còn trẻ, tôi thường trốn tránh các bài kiểm tra bằng cách giả vờ đau đầu."

  • "Scampavano sempre alla punizione perché erano i figli del direttore."

    "Họ luôn trốn tránh được hình phạt vì họ là con của giám đốc."

  • "Credevo che scampassi al pericolo, ma mi sbagliavo di grosso."

    "Tôi đã tin rằng bạn đã thoát khỏi nguy hiểm, nhưng tôi đã hoàn toàn sai lầm."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "È stato fortunato a scampare alla multa per eccesso di velocità."

    "Anh ấy đã may mắn thoát khỏi vé phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "Non possiamo scampare alle conseguenze delle nostre azioni."

    "Chúng ta không thể trốn tránh hậu quả từ hành động của mình."

  • "Speravano di scampare alla guerra, ma purtroppo non ci sono riusciti."

    "Họ hy vọng trốn thoát khỏi chiến tranh, nhưng thật không may, họ đã không thành công."