(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scarpe da tennis
A2
sostantivo A2 Thể thao, Thời trang

scarpe da tennis

/ˈskarpe da ˈtɛnnis/
giày tennis
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scarpe da tennis"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Calzature specifiche per giocare a tennis, caratterizzate da una suola in gomma che offre aderenza e ammortizzazione, e una tomaia resistente.

Ý nghĩa của "scarpe da tennis" trong tiếng Việt

Một loại giày được thiết kế để chơi quần vợt, thường có đế cao su và phần trên bằng vải hoặc da; còn được gọi là giày thể thao hoặc giày tập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scarpe da tennis"

  • "Ho comprato un paio di nuove scarpe da tennis per la partita di domani."

    "Tôi đã mua một đôi giày tennis mới cho trận đấu ngày mai."

  • "Le scarpe da tennis sono essenziali per avere una buona presa sul campo."

    "Giày tennis là cần thiết để có độ bám tốt trên sân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scarpe da tennis"

Đồng nghĩa

calzature da tennis (giày dép tennis)

Cách dùng "scarpe da tennis" & Ghi chú

Cách dùng "scarpe da tennis" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'giày tennis' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là quần vợt. Cần phân biệt với các loại giày thể thao khác dùng cho các môn khác (ví dụ: giày chạy bộ).

Ngữ pháp & Chia từ "scarpe da tennis" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scarpa da tennis
La scarpa da tennis è bianca.
(Chiếc giày tennis màu trắng.)
Với mạo từ xác định le scarpe da tennis
Le scarpe da tennis sono sul pavimento.
(Những đôi giày tennis đang ở trên sàn.)
Với mạo từ không xác định un paio di scarpe da tennis
Ho comprato un paio di scarpe da tennis nuove.
(Tôi đã mua một đôi giày tennis mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un paio di scarpe da tennis nuove per l'estate."

    "Tôi đã mua một đôi giày tennis mới cho mùa hè."

  • "Vorrei comprare un paio di scarpe da tennis, ma non trovo il mio numero."

    "Tôi muốn mua một đôi giày tennis, nhưng tôi không tìm thấy số của mình."

  • "In quel negozio di articoli sportivi, vendono un tipo di scarpe da tennis molto leggere."

    "Ở cửa hàng đồ thể thao đó, họ bán một loại giày tennis rất nhẹ."