tennis
Định nghĩa & Giải nghĩa "tennis"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sport individuale o di squadra, giocato con racchette e una palla su un campo diviso da una rete.
Ý nghĩa của "tennis" trong tiếng Việt
Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng qua lưới trên một sân hình chữ nhật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tennis"
-
"Mio fratello gioca a tennis ogni sabato."
"Anh trai tôi chơi quần vợt mỗi thứ bảy."
-
"Il tennis è uno sport molto popolare in Italia."
"Quần vợt là một môn thể thao rất phổ biến ở Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tennis"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "tennis" & Ghi chú
Cách dùng "tennis" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "tennis" là danh từ giống đực (maschile), thường được dùng với mạo từ "il" (il tennis). Cách sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ khác biệt về giống của danh từ.