(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tennis
A2
sostantivo maschile A2 Thể thao

tennis

/ˈtɛnnis/
quần vợt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tennis"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sport individuale o di squadra, giocato con racchette e una palla su un campo diviso da una rete.

Ý nghĩa của "tennis" trong tiếng Việt

Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng qua lưới trên một sân hình chữ nhật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tennis"

  • "Mio fratello gioca a tennis ogni sabato."

    "Anh trai tôi chơi quần vợt mỗi thứ bảy."

  • "Il tennis è uno sport molto popolare in Italia."

    "Quần vợt là một môn thể thao rất phổ biến ở Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tennis"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "tennis" & Ghi chú

Cách dùng "tennis" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "tennis" là danh từ giống đực (maschile), thường được dùng với mạo từ "il" (il tennis). Cách sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ khác biệt về giống của danh từ.

Ngữ pháp & Chia từ "tennis" (Grammatica)