gomma
Định nghĩa & Giải nghĩa "gomma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza elastica ottenuta dal lattice di alcune piante tropicali o prodotta sinteticamente; anche, oggetto fatto con tale sostanza.
Ý nghĩa của "gomma" trong tiếng Việt
Chất dính tiết ra từ một số cây và bụi rậm; kẹo cao su.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gomma"
-
"Ho trovato una gomma da masticare sotto il tavolo."
"Tôi tìm thấy một cục kẹo cao su dưới gầm bàn."
-
"Le gomme delle auto devono essere in buone condizioni."
"Lốp xe ô tô phải ở trong tình trạng tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gomma"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gomma" & Ghi chú
Cách dùng "gomma" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'keo' có thể chỉ chất dính nói chung hoặc kẹo cao su. Trong tiếng Ý, 'gomma' thường chỉ kẹo cao su (gomma da masticare) hoặc vật liệu cao su. Để chỉ chất dính, có thể dùng 'colla'.
Ngữ pháp & Chia từ "gomma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la gomma |
La gomma è sul tavolo.
(Cục tẩy ở trên bàn.)
|
| Với mạo từ xác định | le gomme |
Le gomme sono colorate.
(Những cục tẩy này có màu sắc sặc sỡ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una gomma |
Ho bisogno di una gomma per cancellare.
(Tôi cần một cục tẩy để xóa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La gomma da cancellare è rosa."
"Cục tẩy màu hồng."
-
"Ho comprato una gomma nuova per la mia bicicletta."
"Tôi đã mua một cái lốp xe mới cho xe đạp của tôi."
-
"Le gomme delle auto devono essere controllate regolarmente."
"Lốp xe ô tô cần được kiểm tra thường xuyên."
-
"Le gomme da cancellare sono essenziali per gli studenti."
"Những cục tẩy là thiết yếu cho học sinh."
-
"Ho comprato due gomme nuove per la mia bicicletta."
"Tôi đã mua hai cái lốp mới cho xe đạp của tôi."
-
"Le gomme naturali sono più ecologiche di quelle sintetiche."
"Cao su tự nhiên thân thiện với môi trường hơn cao su tổng hợp."