(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schietto
B2
aggettivo B2 Giao tiếp xã hội

schietto

/ˈskjetto/
cuộc trò chuyện thẳng thắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schietto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dice le cose come stanno, senza mezzi termini o ipocrisie.

Ý nghĩa của "schietto" trong tiếng Việt

Thật thà và thẳng thắn; không giấu giếm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "schietto"

  • "È stato schietto nel suo discorso."

    "Anh ấy đã thẳng thắn trong bài phát biểu của mình."

  • "Preferisco le persone schiette, anche se a volte possono essere un po' brusche."

    "Tôi thích những người thẳng thắn, ngay cả khi đôi khi họ có thể hơi thô lỗ."

Cách dùng "schietto" & Ghi chú

Cách dùng "schietto" đúng ngữ cảnh

Từ 'schietto' mang ý nghĩa thẳng thắn, thật thà, không giấu giếm, tương tự như nghĩa của cụm từ 'cuộc trò chuyện thẳng thắn' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý sắc thái của từ này có thể mạnh hơn, nhấn mạnh vào việc nói trực tiếp và không ngại va chạm.

Ngữ pháp & Chia từ "schietto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più schietto di Luca; dice sempre quello che pensa."

    "Marco thẳng thắn hơn Luca; anh ấy luôn nói những gì mình nghĩ."

  • "Anna è la persona più schietta che io conosca; non ha paura di dire la verità."

    "Anna là người thẳng thắn nhất mà tôi biết; cô ấy không sợ nói sự thật."

  • "Questi commenti sono schietti come quelli di un bambino."

    "Những bình luận này thẳng thắn như của một đứa trẻ."