schietto
Định nghĩa & Giải nghĩa "schietto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dice le cose come stanno, senza mezzi termini o ipocrisie.
Ý nghĩa của "schietto" trong tiếng Việt
Thật thà và thẳng thắn; không giấu giếm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "schietto"
-
"È stato schietto nel suo discorso."
"Anh ấy đã thẳng thắn trong bài phát biểu của mình."
-
"Preferisco le persone schiette, anche se a volte possono essere un po' brusche."
"Tôi thích những người thẳng thắn, ngay cả khi đôi khi họ có thể hơi thô lỗ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schietto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "schietto" & Ghi chú
Cách dùng "schietto" đúng ngữ cảnh
Từ 'schietto' mang ý nghĩa thẳng thắn, thật thà, không giấu giếm, tương tự như nghĩa của cụm từ 'cuộc trò chuyện thẳng thắn' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý sắc thái của từ này có thể mạnh hơn, nhấn mạnh vào việc nói trực tiếp và không ngại va chạm.
Ngữ pháp & Chia từ "schietto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più schietto di Luca; dice sempre quello che pensa."
"Marco thẳng thắn hơn Luca; anh ấy luôn nói những gì mình nghĩ."
-
"Anna è la persona più schietta che io conosca; non ha paura di dire la verità."
"Anna là người thẳng thắn nhất mà tôi biết; cô ấy không sợ nói sự thật."
-
"Questi commenti sono schietti come quelli di un bambino."
"Những bình luận này thẳng thắn như của một đứa trẻ."