(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alla buona
B1
aggettivo B1 Quản lý nhân sự

alla buona

/ˌalla ˈbwɔːna/
người giám sát dễ tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alla buona"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si accontenta facilmente, che non è incline a criticare o a lamentarsi.

Ý nghĩa của "alla buona" trong tiếng Việt

Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không dễ lo lắng hoặc bực mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alla buona"

  • "È una persona alla buona, non si preoccupa per le piccole cose."

    "Anh ấy là một người dễ tính, không lo lắng về những điều nhỏ nhặt."

  • "Abbiamo mangiato alla buona in un ristorante tipico."

    "Chúng tôi đã ăn uống đơn giản trong một nhà hàng đặc trưng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alla buona"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alla buona" & Ghi chú

Cách dùng "alla buona" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "alla buona" thường được sử dụng để mô tả một người dễ tính, thoải mái, không quá khắt khe hoặc cầu kỳ trong các tình huống khác nhau. Nó tương tự như "dễ dãi" hoặc "xởi lởi" trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "alla buona" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho preparato una cena alla buona, ma spero vi piaccia."

    "Tôi đã chuẩn bị một bữa tối đơn giản, nhưng hy vọng các bạn thích."

  • "Sono persone alla buona, non si offendono facilmente."

    "Họ là những người dễ tính, không dễ bị xúc phạm."

  • "Abbiamo trovato un ristorante alla buona dove si mangia bene e si spende poco."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một nhà hàng bình dân nơi bạn có thể ăn ngon và chi tiêu ít."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia cena alla buona di stasera non è stata un granché, ma ero troppo stanco per lamentarmi."

    "Bữa tối đơn giản của tôi tối nay không ngon lắm, nhưng tôi quá mệt để phàn nàn."

  • "Il suo atteggiamento alla buona verso i problemi mi sorprende sempre."

    "Thái độ dễ dãi của anh ấy đối với các vấn đề luôn khiến tôi ngạc nhiên."

  • "Questi sono i miei amici alla buona, non si preoccupano troppo delle formalità."

    "Đây là những người bạn dễ tính của tôi, họ không quá lo lắng về hình thức."