alla buona
Định nghĩa & Giải nghĩa "alla buona"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si accontenta facilmente, che non è incline a criticare o a lamentarsi.
Ý nghĩa của "alla buona" trong tiếng Việt
Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không dễ lo lắng hoặc bực mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "alla buona"
-
"È una persona alla buona, non si preoccupa per le piccole cose."
"Anh ấy là một người dễ tính, không lo lắng về những điều nhỏ nhặt."
-
"Abbiamo mangiato alla buona in un ristorante tipico."
"Chúng tôi đã ăn uống đơn giản trong một nhà hàng đặc trưng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alla buona"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alla buona" & Ghi chú
Cách dùng "alla buona" đúng ngữ cảnh
Cụm từ "alla buona" thường được sử dụng để mô tả một người dễ tính, thoải mái, không quá khắt khe hoặc cầu kỳ trong các tình huống khác nhau. Nó tương tự như "dễ dãi" hoặc "xởi lởi" trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái tích cực hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "alla buona" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho preparato una cena alla buona, ma spero vi piaccia."
"Tôi đã chuẩn bị một bữa tối đơn giản, nhưng hy vọng các bạn thích."
-
"Sono persone alla buona, non si offendono facilmente."
"Họ là những người dễ tính, không dễ bị xúc phạm."
-
"Abbiamo trovato un ristorante alla buona dove si mangia bene e si spende poco."
"Chúng tôi đã tìm thấy một nhà hàng bình dân nơi bạn có thể ăn ngon và chi tiêu ít."
-
"La mia cena alla buona di stasera non è stata un granché, ma ero troppo stanco per lamentarmi."
"Bữa tối đơn giản của tôi tối nay không ngon lắm, nhưng tôi quá mệt để phàn nàn."
-
"Il suo atteggiamento alla buona verso i problemi mi sorprende sempre."
"Thái độ dễ dãi của anh ấy đối với các vấn đề luôn khiến tôi ngạc nhiên."
-
"Questi sono i miei amici alla buona, non si preoccupano troppo delle formalità."
"Đây là những người bạn dễ tính của tôi, họ không quá lo lắng về hình thức."