(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disorientare
B2
verbo B2 Tâm lý học, Y học

disorientare

/dizorjenˈtaːre/
làm mất phương hướng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disorientare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far perdere l'orientamento, la direzione; confondere, turbare.

Ý nghĩa của "disorientare" trong tiếng Việt

Làm ai đó mất phương hướng; gây nhầm lẫn cho ai đó về vị trí của họ hoặc hướng họ đang đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disorientare"

  • "La nebbia fitta ci ha disorientato completamente."

    "Sương mù dày đặc đã làm chúng tôi mất phương hướng hoàn toàn."

  • "Le sue parole mi hanno disorientato e non so più cosa pensare."

    "Lời nói của anh ấy đã làm tôi mất phương hướng và tôi không biết phải nghĩ gì nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disorientare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disorientare" & Ghi chú

Cách dùng "disorientare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'disorientare' có nghĩa là làm ai đó mất phương hướng, cả về nghĩa đen (về không gian) lẫn nghĩa bóng (về tinh thần, tư tưởng). Cần phân biệt với 'confondere' (gây nhầm lẫn) vì 'disorientare' nhấn mạnh sự mất phương hướng, còn 'confondere' nhấn mạnh sự nhầm lẫn nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "disorientare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "disorientare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) disoriento
Io mi disoriento facilmente in questa città.
(Tôi dễ dàng bị lạc đường ở thành phố này.)
tu (bạn) disorienti
Tu disorienti tutti con le tue bugie.
(Bạn làm mọi người mất phương hướng với những lời nói dối của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) disorienta
La sua domanda disorienta tutti.
(Câu hỏi của anh ấy/cô ấy làm mọi người bối rối.)
noi (chúng tôi) disorientiamo
Noi disorientiamo il nemico con la nostra strategia.
(Chúng tôi làm mất phương hướng kẻ thù bằng chiến lược của mình.)
voi (các bạn) disorientate
Voi disorientate i nuovi arrivati con le regole complesse.
(Các bạn làm những người mới đến bối rối với những quy tắc phức tạp.)
loro (họ) disorientano
Le luci intense disorientano gli animali notturni.
(Ánh sáng mạnh làm mất phương hướng các loài động vật sống về đêm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disorientato
"Mi sono sentito disorientato dopo il lungo viaggio."
(Tôi cảm thấy mất phương hướng sau chuyến đi dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, mi disorientava sempre la folla del mercato."

    "Khi tôi còn nhỏ, đám đông ở chợ luôn khiến tôi mất phương hướng."

  • "La nebbia fitta disorientava i marinai che cercavano di rientrare in porto."

    "Sương mù dày đặc làm mất phương hướng những người thủy thủ đang cố gắng trở về cảng."

  • "La musica assordante disorientava gli anziani durante il concerto."

    "Âm nhạc chói tai làm mất phương hướng những người lớn tuổi trong buổi hòa nhạc."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "La fitta nebbia mi ha disorientato completamente, tanto che non sapevo più dove mi trovavo."

    "Sương mù dày đặc đã làm tôi hoàn toàn mất phương hướng, đến nỗi tôi không còn biết mình đang ở đâu."

  • "Il cambio improvviso di programma ha disorientato gli studenti, che non sapevano come prepararsi per l'esame."

    "Sự thay đổi đột ngột của chương trình đã làm các sinh viên bối rối, họ không biết phải chuẩn bị cho kỳ thi như thế nào."

  • "Le sue parole confuse hanno disorientato tutti i presenti, lasciandoli perplessi e incerti."

    "Những lời nói khó hiểu của anh ấy đã làm tất cả những người có mặt mất phương hướng, khiến họ bối rối và không chắc chắn."

Thì Quá khứ xa
  • "La fitta nebbia disorientò i viaggiatori, facendoli perdere nel bosco."

    "Sương mù dày đặc đã làm mất phương hướng của những du khách, khiến họ lạc trong rừng."

  • "Il labirinto di specchi disorientò i bambini, che non sapevano più da che parte andare."

    "Mê cung gương đã làm lũ trẻ mất phương hướng, chúng không còn biết đi hướng nào nữa."

  • "La sua improvvisa domanda mi disorientò completamente durante l'intervista."

    "Câu hỏi bất ngờ của anh ta đã làm tôi hoàn toàn mất phương hướng trong cuộc phỏng vấn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il turista è stato disorientato dalle strette vie del centro storico."

    "Người khách du lịch đã bị mất phương hướng bởi những con đường hẹp của trung tâm lịch sử."

  • "Le nuove disposizioni sono state concepite per disorientare l'opposizione."

    "Các quy định mới đã được nghĩ ra để gây hoang mang cho phe đối lập."

  • "Molti studenti vengono disorientati dalla quantità di informazioni da studiare."

    "Nhiều sinh viên bị mất phương hướng bởi lượng thông tin cần học."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come posso evitare di disorientare i turisti con le mie indicazioni?"

    "Làm thế nào tôi có thể tránh làm du khách mất phương hướng bằng những chỉ dẫn của mình?"

  • "Perché la nebbia fitta tende a disorientare i marinai esperti?"

    "Tại sao sương mù dày đặc lại có xu hướng làm mất phương hướng những thủy thủ dày dạn kinh nghiệm?"

  • "Cosa ti ha disorientato così tanto durante la conferenza?"

    "Điều gì đã làm bạn mất phương hướng nhiều như vậy trong suốt hội nghị?"