sconforto
Định nghĩa & Giải nghĩa "sconforto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione di tristezza e demoralizzazione causata da una difficoltà, una delusione o un insuccesso.
Ý nghĩa của "sconforto" trong tiếng Việt
Trạng thái chán nản; một cảm giác mất tinh thần và mất đi sự nhiệt tình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sconforto"
-
"Dopo la sconfitta, provò un profondo sconforto."
"Sau thất bại, anh ấy cảm thấy một nỗi chán nản sâu sắc."
-
"Il suo sconforto era evidente a tutti."
"Sự chán nản của anh ấy thể hiện rõ ràng với mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconforto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sconforto" & Ghi chú
Cách dùng "sconforto" đúng ngữ cảnh
Sconforto diễn tả một trạng thái mất tinh thần nhẹ nhàng hơn so với 'disperazione' (tuyệt vọng). Nó thường liên quan đến sự thiếu tự tin hoặc mất hứng thú với một hoạt động nào đó.
Ngữ pháp & Chia từ "sconforto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo sconforto |
Lo sconforto lo assalì dopo la notizia.
(Sự thất vọng ập đến với anh ấy sau tin tức.)
|
| Với mạo từ xác định | gli sconforti |
Gli sconforti della vita possono essere superati con la forza.
(Những nỗi thất vọng của cuộc đời có thể vượt qua bằng sức mạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno sconforto |
Provai uno sconforto profondo quando persi il lavoro.
(Tôi cảm thấy một nỗi thất vọng sâu sắc khi mất việc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli sconforti della vita a volte sembrano insormontabili, ma è importante non perdere la speranza."
"Những nỗi thất vọng của cuộc đời đôi khi có vẻ không thể vượt qua, nhưng điều quan trọng là không đánh mất hy vọng."
-
"Dopo la sconfitta, provò una serie di sconforti che lo portarono a dubitare delle sue capacità."
"Sau thất bại, anh ấy trải qua một loạt những nỗi thất vọng khiến anh ấy nghi ngờ khả năng của mình."
-
"Le continue difficoltà economiche portarono molti sconforti nella famiglia."
"Những khó khăn kinh tế liên tục mang đến nhiều nỗi thất vọng cho gia đình."