congestionato
Định nghĩa & Giải nghĩa "congestionato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pieno di traffico o persone, bloccato.
Ý nghĩa của "congestionato" trong tiếng Việt
Bị tắc nghẽn, đông nghịt, quá tải.
Câu ví dụ tiếng Ý với "congestionato"
-
"La strada è congestionata a causa di un incidente."
"Đường bị tắc nghẽn do một vụ tai nạn."
-
"L'aeroporto era congestionato durante le vacanze di Natale."
"Sân bay bị quá tải trong kỳ nghỉ Giáng sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congestionato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "congestionato" & Ghi chú
Cách dùng "congestionato" đúng ngữ cảnh
Từ 'congestionato' thường được dùng để chỉ tình trạng giao thông hoặc một khu vực bị đông đúc, quá tải. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'intasato' (bị tắc nghẽn do vật cản) và 'affollato' (đông đúc nói chung).
Ngữ pháp & Chia từ "congestionato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il traffico è congestionato a causa di un incidente."
"Giao thông bị tắc nghẽn do một vụ tai nạn."
-
"Le strade congestionate rendono difficile raggiungere il centro."
"Những con đường tắc nghẽn khiến việc đến trung tâm trở nên khó khăn."
-
"Mi sento congestionato a causa del raffreddore."
"Tôi cảm thấy nghẹt mũi vì bị cảm lạnh."
-
"Questa mattina, il traffico in città era più congestionato rispetto a ieri."
"Sáng nay, giao thông trong thành phố tắc nghẽn hơn so với hôm qua."
-
"Durante le feste natalizie, il centro commerciale è sempre il posto più congestionato della città."
"Trong suốt kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh, trung tâm thương mại luôn là nơi tắc nghẽn nhất của thành phố."
-
"Rispetto all'autostrada A1, la strada statale è meno congestionata, ma più lenta."
"So với đường cao tốc A1, đường quốc lộ ít tắc nghẽn hơn, nhưng chậm hơn."