scorso
Định nghĩa & Giải nghĩa "scorso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che precede immediatamente il momento presente; precedente.
Ý nghĩa của "scorso" trong tiếng Việt
Đến trước về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scorso"
-
"L'anno scorso sono andato in Italia."
"Năm ngoái tôi đã đi Ý."
-
"La settimana scorsa ho letto un libro interessante."
"Tuần trước tôi đã đọc một cuốn sách thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scorso" & Ghi chú
Cách dùng "scorso" đúng ngữ cảnh
Từ "scorso" thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian đã qua, ví dụ: "l'anno scorso" (năm ngoái), "la settimana scorsa" (tuần trước). Cần phân biệt với "prossimo" (sắp tới) để tránh nhầm lẫn về mặt thời gian.