(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scorso
B1
aggettivo B1 Chung (General)

scorso

/ˈskorso/
năm trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scorso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che precede immediatamente il momento presente; precedente.

Ý nghĩa của "scorso" trong tiếng Việt

Đến trước về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scorso"

  • "L'anno scorso sono andato in Italia."

    "Năm ngoái tôi đã đi Ý."

  • "La settimana scorsa ho letto un libro interessante."

    "Tuần trước tôi đã đọc một cuốn sách thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scorso" & Ghi chú

Cách dùng "scorso" đúng ngữ cảnh

Từ "scorso" thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian đã qua, ví dụ: "l'anno scorso" (năm ngoái), "la settimana scorsa" (tuần trước). Cần phân biệt với "prossimo" (sắp tới) để tránh nhầm lẫn về mặt thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "scorso" (Grammatica)