(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scorta
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Luật, Tổng quát

scorta

/ˈskɔrta/
hàng dự trữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scorta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riserva di beni, soprattutto alimentari, tenuta a disposizione per necessità future.

Ý nghĩa của "scorta" trong tiếng Việt

Nguồn cung cấp thực phẩm, đồ uống hoặc thiết bị, đặc biệt là cho một cuộc hành trình hoặc chiến dịch quân sự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scorta"

  • "Abbiamo una scorta di cibo sufficiente per una settimana."

    "Chúng ta có đủ lượng thức ăn dự trữ cho một tuần."

  • "L'esercito aveva una grande scorta di munizioni."

    "Quân đội có một lượng lớn đạn dược dự trữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorta"

Đồng nghĩa

riserva (lượng dự trữ) provvista (nguồn cung cấp)

Cách dùng "scorta" & Ghi chú

Cách dùng "scorta" đúng ngữ cảnh

Từ "scorta" thường được dùng để chỉ lượng hàng hóa, thực phẩm hoặc vật tư được dự trữ cho các tình huống khẩn cấp hoặc cho một mục đích cụ thể như một chuyến đi dài hoặc một chiến dịch quân sự. Nó tương đương với "hàng dự trữ" trong tiếng Việt, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc bảo vệ hoặc hộ tống (trong trường hợp scorta vũ trang).

Ngữ pháp & Chia từ "scorta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scorta
La scorta di cibo è quasi finita.
(Dự trữ thức ăn gần như đã hết.)
Với mạo từ xác định le scorte
Le scorte di acqua sono essenziali per sopravvivere nel deserto.
(Dự trữ nước là rất cần thiết để sống sót trong sa mạc.)
Với mạo từ không xác định una scorta
Abbiamo bisogno di una scorta di legna per l'inverno.
(Chúng ta cần một lượng dự trữ củi cho mùa đông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Abbiamo una scorta di pasta per l'inverno."

    "Chúng tôi có một kho dự trữ mì ống cho mùa đông."

  • "Ho comprato una scorta di libri usati al mercato."

    "Tôi đã mua một kho sách cũ ở chợ."

  • "È necessario fare una scorta di acqua prima dell'escursione."

    "Cần phải chuẩn bị một lượng nước dự trữ trước chuyến đi bộ đường dài."

Danh từ số nhiều
  • "Abbiamo fatto delle scorte di cibo per l'inverno."

    "Chúng tôi đã dự trữ thức ăn cho mùa đông."

  • "Le scorte di acqua potabile sono essenziali in caso di emergenza."

    "Việc dự trữ nước uống là rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp."

  • "Il supermercato ha esaurito le scorte di pasta."

    "Siêu thị đã hết dự trữ mì ống."