(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riserva
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Hành vi

riserva

/riˈzɛrva/
tích trữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riserva"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Quantità di denaro o di beni tenuta da parte per il futuro.

Ý nghĩa của "riserva" trong tiếng Việt

Một kho dự trữ tiền bạc hoặc các vật có giá trị, thường là bí mật hoặc được bảo vệ cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riserva"

  • "La banca centrale ha aumentato le riserve di valuta estera."

    "Ngân hàng trung ương đã tăng dự trữ ngoại tệ."

  • "Abbiamo una riserva di cibo in caso di emergenza."

    "Chúng ta có một kho dự trữ thức ăn trong trường hợp khẩn cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riserva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riserva" & Ghi chú

Cách dùng "riserva" đúng ngữ cảnh

Từ 'riserva' thường được dùng để chỉ một lượng tiền hoặc hàng hóa được giữ lại để sử dụng trong tương lai. Khác với 'tesoro' (kho báu) thường mang ý nghĩa về giá trị lớn và được cất giữ cẩn thận, 'riserva' nhấn mạnh mục đích sử dụng trong tương lai.

Ngữ pháp & Chia từ "riserva" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la riserva
La riserva naturale è protetta.
(Khu bảo tồn thiên nhiên được bảo vệ.)
Với mạo từ xác định le riserve
Le riserve di petrolio stanno diminuendo.
(Các trữ lượng dầu mỏ đang giảm dần.)
Với mạo từ không xác định una riserva
Ho fatto una riserva al ristorante.
(Tôi đã đặt chỗ trước ở nhà hàng.)