(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scossa
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

scossa

/ˈskɔssa/
xóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scossa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un movimento brusco e improvviso, una vibrazione o un urto leggero.

Ý nghĩa của "scossa" trong tiếng Việt

Một va chạm nhẹ hoặc xóc nảy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scossa"

  • "Ho sentito una leggera scossa mentre guidavo sulla strada dissestata."

    "Tôi cảm thấy một cú xóc nhẹ khi lái xe trên con đường gồ ghề."

  • "La notizia mi ha dato una vera e propria scossa emotiva."

    "Tin tức đó đã gây cho tôi một cú sốc tinh thần thực sự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scossa"

Đồng nghĩa

urto (va chạm) colpo (cú đánh)

Trái nghĩa

Cách dùng "scossa" & Ghi chú

Cách dùng "scossa" đúng ngữ cảnh

Il termine 'scossa' si riferisce a un movimento improvviso e spesso inatteso. Può essere usato in contesti fisici (come una scossa di terremoto) o figurativi (come una scossa emotiva). È importante distinguere 'scossa' da altri termini che indicano movimenti più continui o graduali.

Ngữ pháp & Chia từ "scossa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scossa
La scossa di terremoto è stata molto forte.
(Trận động đất rất mạnh.)
Với mạo từ xác định le scosse
Le scosse di assestamento sono ancora in corso.
(Các dư chấn vẫn đang tiếp diễn.)
Với mạo từ không xác định una scossa
Ho sentito una scossa mentre dormivo.
(Tôi đã cảm thấy một cú rung chuyển khi đang ngủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito una scossa quando ho toccato il filo scoperto."

    "Tôi cảm thấy một cú giật khi chạm vào sợi dây điện bị hở."

  • "La notizia del terremoto ha provocato una scossa nella comunità."

    "Tin tức về trận động đất đã gây ra một sự chấn động trong cộng đồng."

  • "Dopo l'incidente, ha avuto una scossa di adrenalina."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy đã có một cú sốc adrenaline."