(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scuola
A1
sostantivo A1 Tổng quát

scuola

/ˈskwɔːla/
trường học
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scuola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Edificio o istituzione in cui si impartisce istruzione.

Ý nghĩa của "scuola" trong tiếng Việt

Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scuola"

  • "I bambini vanno a scuola."

    "Những đứa trẻ đi học."

  • "La mia scuola è grande e moderna."

    "Trường học của tôi lớn và hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scuola"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scuola" & Ghi chú

Cách dùng "scuola" đúng ngữ cảnh

Từ 'scuola' trong tiếng Ý tương đương với 'trường học' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong phát âm và cấu trúc câu khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "scuola" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scuola
La scuola è un luogo di apprendimento.
(Trường học là một nơi để học tập.)
Với mạo từ xác định le scuole
Le scuole in Italia sono diverse.
(Các trường học ở Ý rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định una scuola
Ho bisogno di trovare una scuola buona per mio figlio.
(Tôi cần tìm một ngôi trường tốt cho con trai tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La scuola è un luogo di apprendimento."

    "Trường học là một nơi học tập."

  • "Lo studente va a scuola ogni giorno."

    "Học sinh đi học mỗi ngày."

  • "Le scuole in Italia sono diverse."

    "Các trường học ở Ý rất đa dạng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La scuola è un luogo di apprendimento importante."

    "Trường học là một nơi học tập quan trọng."

  • "Le scuole italiane offrono un'istruzione di alta qualità."

    "Các trường học Ý cung cấp một nền giáo dục chất lượng cao."

  • "Vado a scuola ogni giorno per imparare cose nuove."

    "Tôi đi học mỗi ngày để học những điều mới."