scuola
Định nghĩa & Giải nghĩa "scuola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Edificio o istituzione in cui si impartisce istruzione.
Ý nghĩa của "scuola" trong tiếng Việt
Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scuola"
-
"I bambini vanno a scuola."
"Những đứa trẻ đi học."
-
"La mia scuola è grande e moderna."
"Trường học của tôi lớn và hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scuola"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scuola" & Ghi chú
Cách dùng "scuola" đúng ngữ cảnh
Từ 'scuola' trong tiếng Ý tương đương với 'trường học' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong phát âm và cấu trúc câu khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "scuola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scuola |
La scuola è un luogo di apprendimento.
(Trường học là một nơi để học tập.)
|
| Với mạo từ xác định | le scuole |
Le scuole in Italia sono diverse.
(Các trường học ở Ý rất đa dạng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scuola |
Ho bisogno di trovare una scuola buona per mio figlio.
(Tôi cần tìm một ngôi trường tốt cho con trai tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La scuola è un luogo di apprendimento."
"Trường học là một nơi học tập."
-
"Lo studente va a scuola ogni giorno."
"Học sinh đi học mỗi ngày."
-
"Le scuole in Italia sono diverse."
"Các trường học ở Ý rất đa dạng."
-
"La scuola è un luogo di apprendimento importante."
"Trường học là một nơi học tập quan trọng."
-
"Le scuole italiane offrono un'istruzione di alta qualità."
"Các trường học Ý cung cấp một nền giáo dục chất lượng cao."
-
"Vado a scuola ogni giorno per imparare cose nuove."
"Tôi đi học mỗi ngày để học những điều mới."