(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mondano
B1
aggettivo B1 Triết học, Văn học, Đời sống

mondano

/monˈdaːno/
thế giới trần tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mondano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la vita sociale e i suoi piaceri, spesso con connotazione di superficialità e ricerca del lusso.

Ý nghĩa của "mondano" trong tiếng Việt

Thông thường, trần tục, thiếu tính sáng tạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mondano"

  • "Era una festa molto mondana, piena di gente ricca e famosa."

    "Đó là một bữa tiệc rất trần tục, đầy người giàu có và nổi tiếng."

  • "La sua vita mondana lo teneva lontano dai suoi veri affetti."

    "Cuộc sống trần tục của anh ấy khiến anh ấy xa rời những tình cảm thực sự của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mondano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mondano" & Ghi chú

Cách dùng "mondano" đúng ngữ cảnh

Từ 'mondano' mang nghĩa liên quan đến thế giới vật chất, trần tục, thường đi kèm với sự hào nhoáng, xa hoa và đôi khi là sự hời hợt. Khác với 'spirituale' (thuộc về tinh thần).

Ngữ pháp & Chia từ "mondano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo locale è più mondano del solito stasera."

    "Địa điểm này tối nay có vẻ phù phiếm hơn bình thường."

  • "La sua festa era la più mondana di tutta la stagione."

    "Bữa tiệc của cô ấy là phù phiếm nhất trong cả mùa."

  • "I suoi interessi sono meno mondani di quanto pensassi."

    "Sở thích của anh ấy ít phù phiếm hơn tôi nghĩ."