(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seguente
B1
aggettivo B1 Tổng quát

seguente

/seˈɡwɛnte/
theo sau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seguente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che viene dopo, che segue nell'ordine.

Ý nghĩa của "seguente" trong tiếng Việt

Theo sau, đi sau; tụt lại phía sau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "seguente"

  • "Il giorno seguente andammo al mare."

    "Ngày hôm sau chúng tôi đã đi biển."

  • "Nel capitolo seguente troverete la risposta."

    "Trong chương tiếp theo, bạn sẽ tìm thấy câu trả lời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seguente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "seguente" & Ghi chú

Cách dùng "seguente" đúng ngữ cảnh

Từ 'seguente' thường được dùng để chỉ một thứ gì đó đến sau một thứ gì đó khác theo thứ tự thời gian, không gian hoặc logic. Cần phân biệt với 'dietro', thường chỉ vị trí vật lý ở phía sau.

Ngữ pháp & Chia từ "seguente" (Grammatica)