(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sella
A2
sostantivo A2 Ngựa và các hoạt động liên quan đến cưỡi ngựa

sella

/ˈsɛlla/
yên ngựa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sella"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sedile imbottito posto sul dorso di un animale, specialmente un cavallo, per cavalcarlo.

Ý nghĩa của "sella" trong tiếng Việt

Yên ngựa, một chỗ ngồi cho người cưỡi trên lưng ngựa hoặc động vật khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sella"

  • "Il cavaliere si sistemò sulla sella prima di partire."

    "Người kỵ sĩ ổn định trên yên ngựa trước khi xuất phát."

  • "La sella era fatta di cuoio pregiato."

    "Cái yên ngựa được làm từ da thuộc cao cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sella"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "sella" & Ghi chú

Cách dùng "sella" đúng ngữ cảnh

Từ 'sella' trong tiếng Ý chủ yếu dùng để chỉ yên ngựa, tương tự như 'yên ngựa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các loại ghế ngồi khác.

Ngữ pháp & Chia từ "sella" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sella
La sella della bicicletta è comoda.
(Yên xe đạp rất thoải mái.)
Với mạo từ xác định le selle
Le selle delle moto da cross sono alte.
(Yên của những chiếc xe mô tô địa hình rất cao.)
Với mạo từ không xác định una sella
Ho bisogno di una sella nuova per la mia bici.
(Tôi cần một cái yên mới cho chiếc xe đạp của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sella nuova è molto comoda per lunghe cavalcate."

    "Cái yên ngựa mới rất thoải mái cho những chuyến cưỡi ngựa dài."

  • "Il cavallo ha bisogno di una sella robusta per sopportare il peso del cavaliere."

    "Con ngựa cần một cái yên ngựa chắc chắn để chịu được trọng lượng của người cưỡi."

  • "Le selle da equitazione sono realizzate con materiali resistenti e di alta qualità."

    "Những yên ngựa cưỡi được làm bằng vật liệu bền và chất lượng cao."