sella
Định nghĩa & Giải nghĩa "sella"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sedile imbottito posto sul dorso di un animale, specialmente un cavallo, per cavalcarlo.
Ý nghĩa của "sella" trong tiếng Việt
Yên ngựa, một chỗ ngồi cho người cưỡi trên lưng ngựa hoặc động vật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sella"
-
"Il cavaliere si sistemò sulla sella prima di partire."
"Người kỵ sĩ ổn định trên yên ngựa trước khi xuất phát."
-
"La sella era fatta di cuoio pregiato."
"Cái yên ngựa được làm từ da thuộc cao cấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sella"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "sella" & Ghi chú
Cách dùng "sella" đúng ngữ cảnh
Từ 'sella' trong tiếng Ý chủ yếu dùng để chỉ yên ngựa, tương tự như 'yên ngựa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các loại ghế ngồi khác.
Ngữ pháp & Chia từ "sella" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sella |
La sella della bicicletta è comoda.
(Yên xe đạp rất thoải mái.)
|
| Với mạo từ xác định | le selle |
Le selle delle moto da cross sono alte.
(Yên của những chiếc xe mô tô địa hình rất cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sella |
Ho bisogno di una sella nuova per la mia bici.
(Tôi cần một cái yên mới cho chiếc xe đạp của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sella nuova è molto comoda per lunghe cavalcate."
"Cái yên ngựa mới rất thoải mái cho những chuyến cưỡi ngựa dài."
-
"Il cavallo ha bisogno di una sella robusta per sopportare il peso del cavaliere."
"Con ngựa cần một cái yên ngựa chắc chắn để chịu được trọng lượng của người cưỡi."
-
"Le selle da equitazione sono realizzate con materiali resistenti e di alta qualità."
"Những yên ngựa cưỡi được làm bằng vật liệu bền và chất lượng cao."