(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cosciente
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Triết học, Khoa học thần kinh

cosciente

/koʃˈʃɛnte/
hành vi có ý thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cosciente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha coscienza, consapevolezza di sé e del mondo esterno; vigile.

Ý nghĩa của "cosciente" trong tiếng Việt

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cosciente"

  • "Era cosciente di aver sbagliato."

    "Anh ấy ý thức được rằng mình đã sai."

  • "Il paziente è cosciente e risponde alle domande."

    "Bệnh nhân tỉnh táo và trả lời các câu hỏi."

Cách dùng "cosciente" & Ghi chú

Cách dùng "cosciente" đúng ngữ cảnh

Từ 'cosciente' trong tiếng Ý tương đương với 'có ý thức' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái nhận thức rõ ràng về bản thân và môi trường xung quanh. Cần phân biệt với 'conscio' (tỉnh táo, minh mẫn), có sắc thái mạnh hơn về khả năng nhận biết và suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "cosciente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'uomo cosciente ha immediatamente chiamato i soccorsi."

    "Người đàn ông tỉnh táo đã lập tức gọi cứu hộ."

  • "Le studentesse coscienti dei loro diritti hanno partecipato alla protesta."

    "Những nữ sinh viên nhận thức rõ về quyền lợi của mình đã tham gia cuộc biểu tình."

  • "Dopo l'incidente, il paziente è tornato cosciente."

    "Sau tai nạn, bệnh nhân đã tỉnh lại."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo cosciente delle sue responsabilità."

    "Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai có ý thức về trách nhiệm của mình."

  • "Quel ragazzo è cosciente di quello che fa."

    "Chàng trai đó ý thức được những gì mình đang làm."

  • "Sono quelle belle ragazze coscienti del loro valore."

    "Đó là những cô gái xinh đẹp ý thức được giá trị của mình."