sentito
Định nghĩa & Giải nghĩa "sentito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
(di sentimento, emozione) provato sinceramente; che rivela sincerità.
Ý nghĩa của "sentito" trong tiếng Việt
(về một cảm xúc hoặc sự thể hiện cảm xúc đó) được cảm nhận hoặc có ý nghĩa một cách chân thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sentito"
-
"Le sue scuse erano sentite."
"Lời xin lỗi của anh ấy rất chân thành."
-
"Ho ricevuto un sentito ringraziamento da parte sua."
"Tôi đã nhận được một lời cảm ơn chân thành từ anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sentito" & Ghi chú
Cách dùng "sentito" đúng ngữ cảnh
Khi sử dụng 'sentito', cần chú ý đến sự phù hợp về mặt ngữ cảnh và sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác như 'sincero'. 'Sentito' thường mang ý nghĩa sâu sắc và chân thành hơn.