(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentito
B1
aggettivo B1 Giao tiếp

sentito

/senˈtiːto/
lời xin lỗi chân thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sentito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

(di sentimento, emozione) provato sinceramente; che rivela sincerità.

Ý nghĩa của "sentito" trong tiếng Việt

(về một cảm xúc hoặc sự thể hiện cảm xúc đó) được cảm nhận hoặc có ý nghĩa một cách chân thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sentito"

  • "Le sue scuse erano sentite."

    "Lời xin lỗi của anh ấy rất chân thành."

  • "Ho ricevuto un sentito ringraziamento da parte sua."

    "Tôi đã nhận được một lời cảm ơn chân thành từ anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sentito" & Ghi chú

Cách dùng "sentito" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'sentito', cần chú ý đến sự phù hợp về mặt ngữ cảnh và sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác như 'sincero'. 'Sentito' thường mang ý nghĩa sâu sắc và chân thành hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sentito" (Grammatica)