(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distinto
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

distinto

/diˈstinto/
khu vực riêng biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distinto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si distingue nettamente dagli altri; ben individuabile.

Ý nghĩa của "distinto" trong tiếng Việt

Khác biệt rõ ràng hoặc thuộc loại khác; dễ dàng phân biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distinto"

  • "Questi due quartieri sono molto distinti l'uno dall'altro."

    "Hai khu vực này rất khác biệt so với nhau."

  • "Ha uno stile distinto che lo rende immediatamente riconoscibile."

    "Anh ấy có một phong cách riêng biệt khiến anh ấy có thể nhận ra ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distinto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "distinto" & Ghi chú

Cách dùng "distinto" đúng ngữ cảnh

Từ "distinto" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "khu vực riêng biệt" trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự khác biệt và dễ phân biệt. Cần lưu ý đến sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác, ví dụ, "diverso" (khác biệt) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "distinto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio parere è distinto dal tuo, ma rispetto la tua opinione."

    "Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn, nhưng tôi tôn trọng quan điểm của bạn."

  • "La sua calligrafia è distinta e facilmente leggibile, a differenza della mia."

    "Chữ viết tay của cô ấy rõ ràng và dễ đọc, khác với của tôi."

  • "I suoi quadri hanno uno stile distinto che li rende immediatamente riconoscibili."

    "Những bức tranh của anh ấy có một phong cách riêng biệt khiến chúng có thể nhận ra ngay lập tức."