serbatoio
Định nghĩa & Giải nghĩa "serbatoio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Contenitore destinato a contenere liquidi, gas o materiali granulari.
Ý nghĩa của "serbatoio" trong tiếng Việt
Bình chứa xăng hoặc nhiên liệu khác trong xe cộ hoặc động cơ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "serbatoio"
-
"Il serbatoio della mia auto è quasi vuoto."
"Bình xăng xe tôi gần hết rồi."
-
"Il serbatoio del gas è pieno."
"Bình ga đã đầy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "serbatoio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "serbatoio" & Ghi chú
Cách dùng "serbatoio" đúng ngữ cảnh
Từ "serbatoio" thường được dùng cho bình xăng của xe cộ. Ngoài ra, còn có thể dùng cho các loại bình chứa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "serbatoio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il serbatoio |
Il serbatoio dell'acqua è pieno.
(Bồn chứa nước đã đầy.)
|
| Với mạo từ xác định | i serbatoi |
I serbatoi di benzina sono stati controllati.
(Các bình xăng đã được kiểm tra.)
|
| Với mạo từ không xác định | un serbatoio |
Ho bisogno di un serbatoio nuovo per la macchina.
(Tôi cần một bình chứa mới cho xe hơi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il serbatoio della macchina è quasi vuoto."
"Bình xăng của xe gần như cạn."
-
"Lo svuotamento del serbatoio è necessario per la manutenzione."
"Việc làm rỗng bồn chứa là cần thiết cho việc bảo trì."
-
"I serbatoi di acqua sono pieni dopo la pioggia."
"Các bể chứa nước đầy sau cơn mưa."
-
"I serbatoi dell'acqua piovana sono pieni dopo la tempesta."
"Các bể chứa nước mưa đã đầy sau cơn bão."
-
"Il meccanico ha controllato tutti i serbatoi della macchina per individuare la perdita di carburante."
"Người thợ máy đã kiểm tra tất cả các bình chứa của xe để xác định chỗ rò rỉ nhiên liệu."
-
"Quanti serbatoi di gas ci sono in questa fabbrica?"
"Có bao nhiêu bể chứa khí gas trong nhà máy này?"