(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liquidi
A2
sostantivo A2 Hóa học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

liquidi

/ˈli.kwi.di/
các chất lỏng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liquidi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanze che hanno la proprietà di fluire e di adattarsi alla forma del recipiente che le contiene, mantenendo un volume costante.

Ý nghĩa của "liquidi" trong tiếng Việt

Các chất lỏng chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, như nước hoặc dầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liquidi"

  • "L'acqua è uno dei liquidi più importanti per la vita."

    "Nước là một trong những chất lỏng quan trọng nhất cho sự sống."

  • "Il petrolio è un liquido infiammabile."

    "Dầu mỏ là một chất lỏng dễ cháy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liquidi"

Đồng nghĩa

fluidi (chất lưu)

Trái nghĩa

solidi (chất rắn)

Cách dùng "liquidi" & Ghi chú

Cách dùng "liquidi" đúng ngữ cảnh

Từ 'liquidi' là số nhiều của 'liquido'. Chú ý sự khác biệt giữa 'liquido' (số ít) và 'liquidi' (số nhiều) khi sử dụng. Các chất lỏng thường được nhắc đến như nước (acqua), dầu (olio), sữa (latte), v.v.

Ngữ pháp & Chia từ "liquidi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il liquido
Il liquido versato sul tavolo era appiccicoso.
(Chất lỏng đổ trên bàn rất dính.)
Với mạo từ xác định i liquidi
I liquidi corporei sono essenziali per la vita.
(Các chất lỏng trong cơ thể rất cần thiết cho sự sống.)
Với mạo từ không xác định del liquido
C'è del liquido sul pavimento.
(Có một ít chất lỏng trên sàn nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "I liquidi versati sul tavolo hanno creato una macchia."

    "Các chất lỏng đổ trên bàn đã tạo thành một vết bẩn."

  • "Alcuni liquidi infiammabili devono essere conservati con cura."

    "Một số chất lỏng dễ cháy phải được bảo quản cẩn thận."

  • "I liquidi corporei sono essenziali per il funzionamento del corpo umano."

    "Các chất lỏng cơ thể rất cần thiết cho hoạt động của cơ thể con người."