liquidi
Định nghĩa & Giải nghĩa "liquidi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanze che hanno la proprietà di fluire e di adattarsi alla forma del recipiente che le contiene, mantenendo un volume costante.
Ý nghĩa của "liquidi" trong tiếng Việt
Các chất lỏng chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, như nước hoặc dầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "liquidi"
-
"L'acqua è uno dei liquidi più importanti per la vita."
"Nước là một trong những chất lỏng quan trọng nhất cho sự sống."
-
"Il petrolio è un liquido infiammabile."
"Dầu mỏ là một chất lỏng dễ cháy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liquidi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liquidi" & Ghi chú
Cách dùng "liquidi" đúng ngữ cảnh
Từ 'liquidi' là số nhiều của 'liquido'. Chú ý sự khác biệt giữa 'liquido' (số ít) và 'liquidi' (số nhiều) khi sử dụng. Các chất lỏng thường được nhắc đến như nước (acqua), dầu (olio), sữa (latte), v.v.
Ngữ pháp & Chia từ "liquidi" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il liquido |
Il liquido versato sul tavolo era appiccicoso.
(Chất lỏng đổ trên bàn rất dính.)
|
| Với mạo từ xác định | i liquidi |
I liquidi corporei sono essenziali per la vita.
(Các chất lỏng trong cơ thể rất cần thiết cho sự sống.)
|
| Với mạo từ không xác định | del liquido |
C'è del liquido sul pavimento.
(Có một ít chất lỏng trên sàn nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I liquidi versati sul tavolo hanno creato una macchia."
"Các chất lỏng đổ trên bàn đã tạo thành một vết bẩn."
-
"Alcuni liquidi infiammabili devono essere conservati con cura."
"Một số chất lỏng dễ cháy phải được bảo quản cẩn thận."
-
"I liquidi corporei sono essenziali per il funzionamento del corpo umano."
"Các chất lỏng cơ thể rất cần thiết cho hoạt động của cơ thể con người."