(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preoccupazione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

preoccupazione

/preok:upat'tsjone/
sự lo ngại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preoccupazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato d'animo di chi è preoccupato; timore, inquietudine per un male che si teme possa accadere o per una situazione incerta.

Ý nghĩa của "preoccupazione" trong tiếng Việt

Một cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preoccupazione"

  • "La mia preoccupazione principale è che tu stia bene."

    "Mối lo lắng chính của tôi là bạn khỏe mạnh."

  • "Ho espresso le mie preoccupazioni riguardo al progetto."

    "Tôi đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preoccupazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "preoccupazione" & Ghi chú

Cách dùng "preoccupazione" đúng ngữ cảnh

Preoccupazione thường được dùng để chỉ sự lo lắng về những vấn đề có thể xảy ra trong tương lai. Có thể dịch là 'mối bận tâm', 'sự lo âu', 'sự lo ngại'.

Ngữ pháp & Chia từ "preoccupazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la preoccupazione
La preoccupazione per il futuro è comprensibile.
(Sự lo lắng về tương lai là điều dễ hiểu.)
Với mạo từ xác định le preoccupazioni
Le preoccupazioni dei genitori sono tante.
(Những lo lắng của cha mẹ là rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định una preoccupazione
Ho una preoccupazione per la salute di mio nonno.
(Tôi có một mối lo về sức khỏe của ông tôi.)