preoccupazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "preoccupazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato d'animo di chi è preoccupato; timore, inquietudine per un male che si teme possa accadere o per una situazione incerta.
Ý nghĩa của "preoccupazione" trong tiếng Việt
Một cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preoccupazione"
-
"La mia preoccupazione principale è che tu stia bene."
"Mối lo lắng chính của tôi là bạn khỏe mạnh."
-
"Ho espresso le mie preoccupazioni riguardo al progetto."
"Tôi đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preoccupazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preoccupazione" & Ghi chú
Cách dùng "preoccupazione" đúng ngữ cảnh
Preoccupazione thường được dùng để chỉ sự lo lắng về những vấn đề có thể xảy ra trong tương lai. Có thể dịch là 'mối bận tâm', 'sự lo âu', 'sự lo ngại'.
Ngữ pháp & Chia từ "preoccupazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la preoccupazione |
La preoccupazione per il futuro è comprensibile.
(Sự lo lắng về tương lai là điều dễ hiểu.)
|
| Với mạo từ xác định | le preoccupazioni |
Le preoccupazioni dei genitori sono tante.
(Những lo lắng của cha mẹ là rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | una preoccupazione |
Ho una preoccupazione per la salute di mio nonno.
(Tôi có một mối lo về sức khỏe của ông tôi.)
|