(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sferzare
C2
verbo C2 General

sferzare

/zferˈtsare/
chỉ trích kịch liệt
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sferzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attaccare o criticare violentemente e aspramente qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "sferzare" trong tiếng Việt

Đã tấn công và chỉ trích một cách dữ dội và tàn bạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sferzare"

  • "Il giornalista ha sferzato il governo per la sua politica economica."

    "Nhà báo đã chỉ trích kịch liệt chính phủ vì chính sách kinh tế của họ."

  • "La critica ha sferzato il regista per la mancanza di originalità nel suo ultimo film."

    "Nhà phê bình đã chỉ trích kịch liệt đạo diễn vì sự thiếu sáng tạo trong bộ phim mới nhất của ông."

Cách dùng "sferzare" & Ghi chú

Cách dùng "sferzare" đúng ngữ cảnh

Từ 'sferzare' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ trích thông thường, thường ám chỉ sự công kích gay gắt và tàn bạo. Cần phân biệt với 'criticare' (chỉ trích) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "sferzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sferzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sferzo
Io sferzo il mio cavallo per farlo correre più veloce.
(Tôi quất con ngựa của mình để nó chạy nhanh hơn.)
tu (bạn) sferzi
Tu sferzi il tuo cane quando non ti ascolta?
(Bạn có đánh chó của bạn khi nó không nghe lời không?)
lui/lei (anh/cô ấy) sferza
Il maestro sferza gli studenti indisciplinati.
(Người thầy giáo quất những học sinh vô kỷ luật.)
noi (chúng tôi) sferziamo
Noi sferziamo le nostre coscienze con l'auto-critica.
(Chúng tôi tự trách mình để làm cho lương tâm cắn rứt.)
voi (các bạn) sferzate
Voi sferzate i vostri avversari con parole taglienti.
(Các bạn dùng những lời lẽ sắc bén để công kích đối thủ.)
loro (họ) sferzano
Le critiche sferzano il suo orgoglio.
(Những lời chỉ trích làm tổn thương lòng tự trọng của anh ấy.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sferzato
"Il vento ha sferzato la costa con violenza."
(Gió đã quất mạnh vào bờ biển một cách dữ dội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Il critico cinematografico sferzerà il nuovo film con recensioni impietose."

    "Nhà phê bình điện ảnh sẽ chỉ trích bộ phim mới bằng những bài đánh giá khắc nghiệt."

  • "Domani, durante il dibattito, il politico sferzerà l'opposizione con accuse pesanti."

    "Ngày mai, trong cuộc tranh luận, chính trị gia sẽ tấn công phe đối lập bằng những cáo buộc nặng nề."

  • "Se la situazione non migliora, l'opinione pubblica sferzerà il governo con proteste e scioperi."

    "Nếu tình hình không cải thiện, công luận sẽ chỉ trích chính phủ bằng các cuộc biểu tình và đình công."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il critico sta sferzando il film con parole molto dure."

    "Nhà phê bình đang chỉ trích bộ phim bằng những lời lẽ rất gay gắt."

  • "La stampa sta sferzando il governo per la sua gestione della crisi."

    "Báo chí đang chỉ trích chính phủ vì cách họ xử lý cuộc khủng hoảng."

  • "Stanno sferzando l'azienda per le sue pratiche non etiche."

    "Họ đang chỉ trích công ty vì những hoạt động phi đạo đức của nó."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il critico sferzi l'attore in modo così spietato."

    "Tôi nghi ngờ rằng nhà phê bình lại chỉ trích diễn viên một cách tàn nhẫn như vậy."

  • "È importante che tu non sferzi i tuoi dipendenti pubblicamente."

    "Điều quan trọng là bạn không nên chỉ trích nhân viên của mình trước công chúng."

  • "Non credo che loro sferzino il governo per questa decisione."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ chỉ trích chính phủ vì quyết định này."