(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disgraziato
B2
sostantivo B2 Văn học, Xã hội

disgraziato

/di.zɡratˈt͡sja.to/
kẻ khốn khổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disgraziato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che è colpita da una grave disgrazia o che vive in condizioni di estrema infelicità.

Ý nghĩa của "disgraziato" trong tiếng Việt

Một người bất hạnh, khốn khổ, đáng thương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disgraziato"

  • "Quel disgraziato ha perso tutto nel terremoto."

    "Kẻ khốn khổ đó đã mất tất cả trong trận động đất."

  • "La sua vita è stata segnata da una serie di eventi disgraziati."

    "Cuộc đời anh ta bị đánh dấu bởi một loạt các sự kiện bất hạnh."

Cách dùng "disgraziato" & Ghi chú

Cách dùng "disgraziato" đúng ngữ cảnh

Từ này dùng để chỉ người gặp phải những bất hạnh lớn hoặc sống trong điều kiện cực kỳ đau khổ. Sắc thái mạnh hơn 'povero' (người nghèo) và nhấn mạnh vào sự bất hạnh, số phận nghiệt ngã.

Ngữ pháp & Chia từ "disgraziato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disgraziato
Il disgraziato ha perso tutto al gioco.
(Kẻ bất hạnh đó đã mất tất cả vào trò chơi.)
Với mạo từ xác định i disgraziati
I disgraziati vagavano per le strade in cerca di aiuto.
(Những kẻ bất hạnh lang thang trên đường phố để tìm kiếm sự giúp đỡ.)
Với mạo từ không xác định un disgraziato
È stato un disgraziato fin dalla nascita.
(Anh ta là một kẻ bất hạnh từ khi sinh ra.)