(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infelice
B1
aggettivo B1 Chung

infelice

/infeˈliːt͡ʃe/
bất hạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infelice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è colpito da sfortuna, che non è felice; triste, sfortunato.

Ý nghĩa của "infelice" trong tiếng Việt

Không may mắn; bất hạnh; số nhọ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infelice"

  • "Era infelice nel suo matrimonio."

    "Anh ấy bất hạnh trong cuộc hôn nhân của mình."

  • "La sua infanzia è stata infelice."

    "Tuổi thơ của cô ấy bất hạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infelice"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "infelice" & Ghi chú

Cách dùng "infelice" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'infelice' thường được dùng để chỉ trạng thái không hạnh phúc, không may mắn của một người hoặc một tình huống. Cần phân biệt với 'sfortunato' (bất hạnh, không may), 'triste' (buồn bã) để nắm bắt sắc thái nghĩa khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "infelice" (Grammatica)