sfrecciare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfrecciare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Muoversi o andare molto velocemente, superando in velocità.
Ý nghĩa của "sfrecciare" trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc đi lại rất nhanh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfrecciare"
-
"Un'auto da corsa ha sfrecciato davanti a noi."
"Một chiếc xe đua đã phóng nhanh qua chúng tôi."
-
"Il treno è sfrecciato attraverso la stazione senza fermarsi."
"Con tàu đã phóng nhanh qua nhà ga mà không dừng lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfrecciare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfrecciare" & Ghi chú
Cách dùng "sfrecciare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'sfrecciare' thường được dùng để diễn tả hành động di chuyển rất nhanh, thường là đột ngột và có thể tạo ra tiếng động. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và sự nhanh chóng của chuyển động.