(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfrecciare
B2
verbo intransitivo B2 Nhiếp ảnh, Công nghệ, Giao thông

sfrecciare

/sfreˈt͡ʃːare/
phóng nhanh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfrecciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muoversi o andare molto velocemente, superando in velocità.

Ý nghĩa của "sfrecciare" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc đi lại rất nhanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfrecciare"

  • "Un'auto da corsa ha sfrecciato davanti a noi."

    "Một chiếc xe đua đã phóng nhanh qua chúng tôi."

  • "Il treno è sfrecciato attraverso la stazione senza fermarsi."

    "Con tàu đã phóng nhanh qua nhà ga mà không dừng lại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfrecciare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sfrecciare" & Ghi chú

Cách dùng "sfrecciare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sfrecciare' thường được dùng để diễn tả hành động di chuyển rất nhanh, thường là đột ngột và có thể tạo ra tiếng động. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và sự nhanh chóng của chuyển động.

Ngữ pháp & Chia từ "sfrecciare" (Grammatica)