sgarbatezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "sgarbatezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di garbo, di gentilezza; scortesia, inciviltà.
Ý nghĩa của "sgarbatezza" trong tiếng Việt
Sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác; sự vô tâm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sgarbatezza"
-
"La sua sgarbatezza mi ha offeso profondamente."
"Sự thiếu chu đáo của anh ấy đã xúc phạm tôi sâu sắc."
-
"Non sopporto la sgarbatezza di certe persone nei luoghi pubblici."
"Tôi không thể chịu được sự thiếu chu đáo của một số người ở những nơi công cộng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgarbatezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sgarbatezza" & Ghi chú
Cách dùng "sgarbatezza" đúng ngữ cảnh
Từ này thể hiện sự thiếu lịch sự, thiếu tế nhị trong hành vi hoặc lời nói. Khác với 'negligenza' (sự cẩu thả), 'sgarbatezza' nhấn mạnh đến việc thiếu tôn trọng và quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Ngữ pháp & Chia từ "sgarbatezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sgarbatezza |
La sgarbatezza di quel cameriere è inaccettabile.
(Sự thô lỗ của người phục vụ đó là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | le sgarbatezze |
Le sue sgarbatezze mi hanno offeso profondamente.
(Những sự thô lỗ của anh ấy đã xúc phạm tôi sâu sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sgarbatezza |
È stata una sgarbatezza da parte sua non presentarsi.
(Việc anh ta không xuất hiện là một sự thô lỗ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sgarbatezza del suo comportamento mi ha offeso profondamente."
"Sự thô lỗ trong cách cư xử của anh ấy đã xúc phạm tôi sâu sắc."
-
"Ho notato la sgarbatezza con cui ha risposto al direttore."
"Tôi đã nhận thấy sự thô lỗ mà anh ta đã trả lời giám đốc."
-
"Non sopporto la sgarbatezza di certe persone nei luoghi pubblici."
"Tôi không thể chịu đựng được sự thô lỗ của một số người ở những nơi công cộng."
-
"Le sgarbatezze di alcuni turisti danneggiano l'immagine della città."
"Sự thô lỗ của một vài du khách làm tổn hại đến hình ảnh của thành phố."
-
"Non tollero le sgarbatezze, soprattutto quando sono rivolte ai più deboli."
"Tôi không chấp nhận những hành vi thô lỗ, đặc biệt là khi chúng nhắm vào những người yếu thế hơn."
-
"Le sue sgarbatezze continue hanno allontanato tutti i suoi amici."
"Những hành vi thô lỗ liên tục của anh ấy đã khiến tất cả bạn bè xa lánh."