(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maleducazione
B1
sostantivo B1 Giao tiếp xã hội

maleducazione

/ˌmale.du.kaˈt͡sjo.ne/
hành vi khiếm nhã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maleducazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comportamento scortese, irrispettoso e privo di buone maniere.

Ý nghĩa của "maleducazione" trong tiếng Việt

Hành vi khiếm nhã, bất lịch sự và thiếu tôn trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maleducazione"

  • "La sua maleducazione era evidente a tutti."

    "Sự khiếm nhã của anh ấy ai cũng thấy rõ."

  • "Non tollero la maleducazione nei miei confronti."

    "Tôi không chấp nhận hành vi khiếm nhã đối với tôi."

Cách dùng "maleducazione" & Ghi chú

Cách dùng "maleducazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với hành vi thiếu lịch sự, vô văn hóa. Cần phân biệt với 'scortesia' (sự thô lỗ, khiếm nhã) vì 'maleducazione' nhấn mạnh đến việc thiếu giáo dục, thiếu sự dạy dỗ.

Ngữ pháp & Chia từ "maleducazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la maleducazione
La maleducazione è inaccettabile in pubblico.
(Sự khiếm nhã là không thể chấp nhận được ở nơi công cộng.)
Với mạo từ xác định le maleducazioni
Le maleducazioni dei bambini a volte sono imbarazzanti.
(Sự khiếm nhã của trẻ con đôi khi rất đáng xấu hổ.)
Với mạo từ không xác định una maleducazione
È stata una maleducazione non rispondere al suo invito.
(Việc không trả lời lời mời của anh ấy là một sự khiếm nhã.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le maleducazioni dei bambini al ristorante sono inaccettabili."

    "Sự vô lễ của bọn trẻ ở nhà hàng là không thể chấp nhận được."

  • "Non tollero le maleducazioni, soprattutto quando sono gratuite."

    "Tôi không tha thứ cho những hành vi vô lễ, đặc biệt là khi chúng vô cớ."

  • "Le sue continue maleducazioni mi hanno stancato."

    "Những hành vi vô lễ liên tục của anh ấy khiến tôi mệt mỏi."